Umeå FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Sandviken

Umeå FC vs Sandviken

Tỷ số chung cuộc: Umeå FC 1-3 Sandviken tại Ettan - Norra, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Umeå FC thắng 2, hòa 2, Sandviken thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 5
Sân vận động
Umea Energi Arena SOL, Umea
Phong độ
LDWWL Umeå FC
WDDWL Sandviken
  1. 2' K. Cissoko 1-0
  2. 9' 1-1 E. McWoods
  3. 20' 1-2 M. Alsalkhadi
  4. 21' D. Soderberg
  5. HT1-2
  6. 50' L. Bergqvist
  7. 56' J. Tesfay Habte Y. Mukunzi
  8. 72' L. Vikgren E. McWoods
  9. 74' A. Nyholm J. Lundbäck
  10. 74' I. Spanedal W. Hofvander
  11. 76' M. Springfeldt
  12. 80' Z. Lindgren M. Alsalkhadi
  13. 83' S. Tatolna L. Marklund
  14. 84' W. Ekenberg Y. Aksoy
  15. 90'+4 F. Jakobsson
  16. 90'+1 1-3 M. Springfeldt
  17. FT1-3

Đội hình

Umeå FC HLV: B. Nassiri
  1. P. Eriksson
  2. L. Bergquist
  3. T. Westin
  4. R. Andersson
  5. S. Lindmark
  6. L. Marklund ▼ 83'
  7. A. Bahtijar
  8. W. Hofvander ▼ 74'
  9. Y. Aksoy ▼ 84'
  10. J. Lundbäck ▼ 74'
  11. K. Cissoko

Dự bị 7

  1. A. Nyholm ▲ 74'
  2. I. Spanedal ▲ 74'
  3. S. Tatolna ▲ 83'
  4. W. Ekenberg ▲ 84'
  5. A. Sandström
  6. C. Hogg
  7. F. Peña
Sandviken HLV: E. Abdulic
  1. F. Jakobsson
  2. G. Thörn
  3. K. Harletun
  4. Y. Mukunzi ▼ 56'
  5. D. Söderberg
  6. M. Kouyaté
  7. M. Springfeldt
  8. A. Kiani
  9. J. Junior
  10. E. McWoods ▼ 72'
  11. M. Alsalkhadi ▼ 80'

Dự bị 7

  1. J. Tesfay Habte ▲ 56'
  2. L. Vikgren ▲ 72'
  3. Z. Lindgren ▲ 80'
  4. E. Hodin
  5. K. Pacha
  6. M. Abubakari
  7. T. Wennergrund

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
48Ghi được102
52Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận2.37
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu