Trelleborg vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Trelleborg 0-1 Ostersunds FK tại Superettan, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trelleborg thắng 2, hòa 2, Ostersunds FK thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 1
- Sân vận động
- Vångavallen, Trelleborg
- Phong độ
- WLLWL Trelleborg
- WDDWD Ostersunds FK
- 23' Nebiyou Perry
- HT0-0
- 56' Ahmed Bonnah
- 69' ▲ J. Hopcutt ▼ N. Perry
- 69' ▲ K. Jawla ▼ J. Kirby
- 73' ▲ Erick Brendon ▼ A. Bonnah
- 78' Axel Vidjeskog
- 80' ▲ O. Ruuska ▼ F. Martinsson
- 80' ▲ A. Asani ▼ J. Andersson
- 90'+6 ▲ A. Ogwuche ▼ V. Christiansson
- 90' ▲ E. Jaf ▼ A. Culum
- 90'+2 ▲ Z. Ghanoum ▼ A. Edqvist
- 90' 0-1 J. Hopcutt11m
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Larsen 6.9
- 15E. Godwin 7.2
- 19T. Karlsson 6.9
- 3C. Weberg 7.5
- 21E. Alievski 6.9
- 7J. Andersson ▼ 80' 6.9
- 24V. Christiansson ▼ 90' 7.2
- 10A. Vidjeskog 7.2
- 22F. Martinsson ▼ 80' 7.2
- 17F. Bohman 6.9
- 11A. Culum ▼ 90' 8.3
Dự bị 7
- 12M. Nilsson
- 4A. Rehn
- 5A. Ogwuche ▲ 90'
- 8O. Ruuska ▲ 80' 6.3
- 9E. Jaf ▲ 90' 6.5
- 16A. Asani ▲ 80' 6.5
- 25E. Lofberg
- 32F. Stople 7.3
- 2C. Enemark 6.9
- 23A. Suljic 7.3
- 18P. Bonde 7.3
- 4T. Johansson 7.0
- 6A. Edqvist ▼ 90' 7.2
- 16A. Sporrong 6.9
- 22A. Bonnah ▼ 73' 6.6
- 7N. Perry ▼ 69' 6.5
- 10S. Marklund 6.5
- 21J. Kirby ▼ 69' 6.0
Dự bị 7
- 1A. Benediktsson
- 5S. Anyanwu
- 8Erick Brendon ▲ 73' 6.7
- 11J. Hopcutt ⚽ ▲ 69' 7.0
- 20M. Oluwayemi
- 27Z. Ghanoum ▲ 90'
- 25K. Jawla ▲ 69' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑020
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm5
3Trúng đích3
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị0
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
499Chuyền bóng405
418Chuyền chính xác329
84%Chính xác chuyền81%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
32Ghi được45
74Thủng lưới67
0.8Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai25