Trelleborg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ostersunds FK

Trelleborg vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: Trelleborg 0-1 Ostersunds FK tại Allsvenskan, 5 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trelleborg thắng 2, hòa 2, Ostersunds FK thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 29
Sân vận động
Vångavallen, Trelleborg
Trọng tài
Kaspar Sjoberg, Sweden
Phong độ
WLLWL Trelleborg
DWDDW Ostersunds FK
  1. 6' 0-1 D. Islamovic11m
  2. 12' Anton Tideman
  3. HT0-1
  4. 54' F. Brorsson S. Camara-Jönsson
  5. 63' L. Nielsen K. Sarkodie
  6. 84' J. Brannefalk O. Johansson
  7. 87' Samuel Mensah
  8. 90' Lasse Nielsen
  9. FT0-1

Đội hình

Trelleborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Winqvist
  1. 30M. Johansson 6.5
  2. 14A. Blomqvist 7.2
  3. 12K. Sarkodie ▼ 63' 6.8
  4. 5A. Tideman 6.8
  5. 17I. Jönsson 7.2
  6. 10Z. Jovanovic 7.4
  7. 3S. Ohlsson 6.3
  8. 16O. Johansson ▼ 84' 6.6
  9. 20F. Hörberg 6.4
  10. 6S. Camara-Jönsson ▼ 54' 7.0
  11. 11D. Hümmet 6.7

Dự bị 7

  1. 23F. Brorsson ▲ 54' 6.9
  2. 15L. Nielsen ▲ 63' 6.5
  3. 27J. Brannefalk ▲ 84' 6.9
  4. 9M. Pode
  5. 22O. Karlsson
  6. 28F. Motori
  7. 32D. Petersson
Ostersunds FK Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Burchnall
  1. 1A. Keita 7.7
  2. 2T. Pettersson 7.4
  3. 6D. Bergqvist 7.3
  4. 23S. Mensah 6.6
  5. 32P. Kpozo 7.4
  6. 88J. Sellars 7.4
  7. 5R. Amin 6.8
  8. 10H. Aiesh 7.2
  9. 13L. Fritzson 6.6
  10. 17C. Edwards 7.3
  11. 99D. Islamovic 7.8

Dự bị 4

  1. 7F. Arhin
  2. 11H. Bellman
  3. 18A. Andersson
  4. 19D. Widgren

Thống kê

027
310
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm13
3Trúng đích3
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc3
3Việt vị4
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
420Chuyền bóng450
342Chuyền chính xác369
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AIK Fotboll
30 50 - 16 +34 67
2
IFK Norrkoping
30 51 - 27 +24 65
3
Malmö FF
30 57 - 29 +28 58
4
Hammarby Fotboll
30 56 - 35 +21 58
5
BK Häcken
30 58 - 27 +31 53
6
Ostersunds FK
30 51 - 39 +12 49
7
Djurgardens IF
30 40 - 31 +9 48
8
GIF Sundsvall
30 47 - 35 +12 44
9
Orebro SK
30 34 - 40 -6 35
10
Kalmar FF
30 27 - 35 -8 34
11
IFK Göteborg
30 38 - 53 -15 31
12
IF Elfsborg
30 29 - 41 -12 30
13
Sirius
30 37 - 61 -24 30
14
IF Brommapojkarna
30 25 - 64 -39 26
15
Dalkurd FF
30 30 - 57 -27 24

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được51
64Thủng lưới39
0.8Bàn thắng mỗi trận1.7
1Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu