Ostersunds FK vs Trelleborg
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-0 Trelleborg tại Superettan, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 6, hòa 2, Trelleborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 2
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- DWDDW Ostersunds FK
- WLLWL Trelleborg
- 23' Felix Hörberg
- 29' Simon Kroon
- 32' Mykola Musolitin
- HT0-0
- 59' ▲ H. Norrby ▼ A. Sporrong
- 60' ▲ H. Karim ▼ O. Salama
- 69' ▲ S. Marklund ▼ S. Kroon
- 73' ▲ F. Björkén ▼ K. Wendt
- 76' J. Hedenquist 1-0
- 80' ▲ A. Nader ▼ J. Hopcutt
- 80' ▲ A. Bonnah ▼ N. Perry
- 86' ▲ N. Mortensen ▼ A. Culum
- 86' ▲ E. Godwin ▼ E. Alievski
- 86' ▲ T. Karlsson ▼ P. Larsen
- 90'+5 Henrik Norrby
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Keita
- 11M. Musolitin
- 6J. Hedenquist
- 23A. Suljić
- 5K. Jablinski
- 28Y. Adjoumani
- 7N. Perry ▼ 80'
- 8Erick Brendon
- 16A. Sporrong ▼ 59'
- 15J. Hopcutt ▼ 80'
- 21S. Kroon ▼ 69'
Dự bị 7
- 24H. Norrby ▲ 59'
- 10S. Marklund ▲ 69'
- 19A. Nader ▲ 80'
- 22A. Bonnah ▲ 80'
- 3C. N'Sa
- 27Ziad Ghanoum
- 77A. Origi
- 1A. Larsen
- 20F. Hörberg
- 3C. Weberg
- 5A. Ogwuche
- 21E. Alievski ▼ 86'
- 7P. Larsen ▼ 86'
- 12Z. Hyltoft
- 17F. Bohman
- 37K. Wendt ▼ 73'
- 29O. Salama ▼ 60'
- 11A. Culum ▼ 86'
Dự bị 7
- 10H. Karim ▲ 60'
- 2F. Björkén ▲ 73'
- 9N. Mortensen ▲ 86'
- 15E. Godwin ▲ 86'
- 19T. Karlsson ▲ 86'
- 16A. Asani
- 33M. Ellborg
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
42Ghi được52
55Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai27