Trelleborg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ostersunds FK

Trelleborg vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: Trelleborg 1-1 Ostersunds FK tại Superettan, 19 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trelleborg thắng 2, hòa 2, Ostersunds FK thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 3
Sân vận động
Vångavallen, Trelleborg
Trọng tài
O. Johnson
Phong độ
WLLWL Trelleborg
WDDWD Ostersunds FK
  1. 20' Nikolaos Dosis
  2. 28' Simon Kroon
  3. 35' Z. Ghanoum C. Amatkarijo
  4. 45' Haris Brkic
  5. HT0-0
  6. 47' H. Offia 1-0
  7. 49' Simon Amin
  8. 63' A. Österholm H. Bellman
  9. 63' M. Sinyan N. Dosis
  10. 63' K. Issah S. Kroon
  11. 73' H. Hallberg Simon Amin
  12. 77' 1-1 J. Attah Kadiri
  13. 78' Ludvig Fritzson
  14. 81' O. Salama N. Mortensen
  15. 86' L. Olausson M. Saeid
  16. 86' Mouhammed-Ali Dhaini H. Brkić
  17. 87' U. Sabastine J. Attah Kadiri
  18. FT1-1

Đội hình

Trelleborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Haynes
  1. 1K. Kristensen
  2. 2F. Björkén
  3. 6J. Modig
  4. 3M. Viitikko
  5. 23B. Böðvarsson
  6. 22J. Blomberg
  7. 10M. Saeid ▼ 86'
  8. 26H. Brkić ▼ 86'
  9. 21Simon Amin ▼ 73'
  10. 9N. Mortensen ▼ 81'
  11. 18H. Offia

Dự bị 7

  1. 8H. Hallberg ▲ 73'
  2. 29O. Salama ▲ 81'
  3. 11L. Olausson ▲ 86'
  4. 20Mouhammed-Ali Dhaini ▲ 86'
  5. 5A. Tideman
  6. 19T. Karlsson
  7. 31H. Nesajer
Ostersunds FK Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Powell
  1. 30A. Mills
  2. 18M. Mazur
  3. 5K. Jablinski
  4. 21S. Kroon ▼ 63'
  5. 13L. Fritzson
  6. 2C. Weilid
  7. 11H. Bellman ▼ 63'
  8. 26C. Amatkarijo ▼ 35'
  9. 20F. Hörberg
  10. 9J. Attah Kadiri ▼ 87'
  11. 6N. Dosis ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 27Z. Ghanoum ▲ 35'
  2. 7A. Österholm ▲ 63'
  3. 25M. Sinyan ▲ 63'
  4. 39K. Issah ▲ 63'
  5. 19U. Sabastine ▲ 87'
  6. 4P. Amoran
  7. 24A. Berg

Thống kê

026
130
6Phạt góc1
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
57Ghi được44
58Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu