Ostersunds FK
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Trelleborg

Ostersunds FK vs Trelleborg

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 2-2 Trelleborg tại Superettan, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 6, hòa 2, Trelleborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 20
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
DWDDW Ostersunds FK
WLLWL Trelleborg
  1. 35' Zander Hyltoft
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 H. Hallberg
  4. 58' 0-2 N. Mortensen
  5. 67' S. Karlsson Grach M. Musolitin
  6. 67' A. Sporrong M. Sinyan
  7. 67' C. Kabuye M. Stolt
  8. 69' L. Olausson N. Mortensen
  9. 69' A. Ogwuchephản lưới 1-2
  10. 70' H. Brkic M. Saeid
  11. 72' Z. Ghanoum J. Hedenquist
  12. 78' T. Karlsson H. Hallberg
  13. 78' M. Björkqvist Z. Hyltoft
  14. 83' A. Nader A. Österholm
  15. 87' S. Marklund 2-2
  16. 90'+3 J. Dickman F. Bohman
  17. FT2-2

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Powell
  1. 30A. Mills
  2. 6J. Hedenquist ▼ 72'
  3. 18M. Mazur
  4. 22T. Rask
  5. 2C. Weilid
  6. 7A. Österholm ▼ 83'
  7. 8Erick Brendon
  8. 25M. Sinyan ▼ 67'
  9. 11M. Musolitin ▼ 67'
  10. 10S. Marklund
  11. 17M. Stolt ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 9S. Karlsson Grach ▲ 67'
  2. 16A. Sporrong ▲ 67'
  3. 29C. Kabuye ▲ 67'
  4. 27Z. Ghanoum ▲ 72'
  5. 19A. Nader ▲ 83'
  6. 5K. Jablinski
  7. 24A. Berg
Trelleborg Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: S. Jacobsson
  1. 1K. Kristensen
  2. 2F. Björkén
  3. 5A. Ogwuche
  4. 8H. Hallberg ▼ 78'
  5. 4M. Andersson
  6. 23B. Böðvarsson
  7. 10M. Saeid ▼ 70'
  8. 40Z. Hyltoft ▼ 78'
  9. 17F. Bohman ▼ 90'
  10. 9N. Mortensen ▼ 69'
  11. 18H. Offia

Dự bị 7

  1. 11L. Olausson ▲ 69'
  2. 26H. Brkic ▲ 70'
  3. 19T. Karlsson ▲ 78'
  4. 34M. Björkqvist ▲ 78'
  5. 16J. Dickman ▲ 90'
  6. 15E. Godwin
  7. 25A. Larsen

Thống kê

006
210
11Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích2
2Bị chặn2
6Phạt góc2
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
51Ghi được59
48Thủng lưới69
1.27Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu