Osters IF vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 0-0 Landskrona BoIS tại Superettan, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 4, hòa 4, Landskrona BoIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 26
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Trọng tài
- M. Strömbergsson
- Phong độ
- WWWDL Osters IF
- DWDDW Landskrona BoIS
- HT0-0
- 62' ▲ L. Olsson ▼ C. Jebara
- 62' ▲ O. Diawara ▼ E. Pärsson
- 69' ▲ A. Wiberg ▼ D. Kozica
- 73' Erik Hedenquist
- 79' Erik Hedenquist
- 79' Erik Hedenquist
- 82' ▲ O. Silverholt ▼ T. Varmanen
- 82' ▲ I. Magnusson ▼ M. Sørensen
- 82' ▲ V. Wihlstrand ▼ M. Heier
- 83' Mattias Pavić
- 86' ▲ E. Engqvist ▼ J. Drott
- FT0-0
Đội hình
- 25M. Nilsson
- 3M. Berg
- 4J. Stenberg
- 33T. Varmanen ▼ 82'
- 2M. Pavic
- 9M. Sørensen ▼ 82'
- 18J. Drott ▼ 86'
- 23V. Rodić
- 8A. Hauksson
- 7D. Kozica ▼ 69'
- 10J. Westermark
Dự bị 7
- 19A. Wiberg ▲ 69'
- 14O. Silverholt ▲ 82'
- 16I. Magnusson ▲ 82'
- 15E. Engqvist ▲ 86'
- 5M. Adolfsson
- 12V. Štulić
- 20A. Zahirovic
- 1Amr Kaddoura
- 6P. Andersson
- 5E. Dahlqvist
- 13E. Hedenquist
- 2J. Rapp
- 18F. Ottosson
- 15A. Egnell
- 16J. Strid
- 10M. Heier ▼ 82'
- 14E. Pärsson ▼ 62'
- 20C. Jebara ▼ 62'
Dự bị 7
- 9L. Olsson ▲ 62'
- 11O. Diawara ▲ 62'
- 4V. Wihlstrand ▲ 82'
- 3A. Linnér
- 8R. Dzabic
- 25J. Blixt
- 29S. Hildeman
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 40 | +24 | 62 | |
| 2 | 30 | 57 - 32 | +25 | 56 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 5 | 30 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 38 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 46 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 13 | 30 | 45 - 44 | +1 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
55Ghi được50
46Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai27