Landskrona BoIS
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Osters IF

Landskrona BoIS vs Osters IF

Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 1-4 Osters IF tại Superettan, 2 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 2, hòa 4, Osters IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 27
Sân vận động
Landskrona Idrottsplats, Landskrona
Trọng tài
R. Sundell
Phong độ
WDDWL Landskrona BoIS
WWDLL Osters IF
  1. 34' 0-1 E. Engqvist
  2. HT0-1
  3. 58' O. Petersson J. Blixt
  4. 58' H. Ferhm K. Jensen
  5. 58' V. Ekblom R. Eliasson-Hofsö
  6. 62' M. Kusu E. Engqvist
  7. 66' 0-2 A. Hauksson
  8. 71' 0-3 T. Varmanen
  9. 73' E. Jönsson J. Rapp
  10. 74' Viktor Wihlstrand
  11. 76' L. Lima N. Mortensen
  12. 76' A. Mujanić M. Pavic
  13. 78' V. Ekblom 1-3
  14. 83' 1-4 A. Hauksson
  15. FT1-4

Đội hình

Landskrona BoIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Magnusson
  1. 1Amr Kaddoura
  2. 6P. Andersson
  3. 7A. Tkacz
  4. 4V. Wihlstrand
  5. 2J. Rapp ▼ 73'
  6. 25J. Blixt ▼ 58'
  7. 18F. Ottosson
  8. 15M. Heier
  9. 9L. Olsson
  10. 10R. Eliasson-Hofsö ▼ 58'
  11. 21K. Jensen ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 17O. Petersson ▲ 58'
  2. 22H. Ferhm ▲ 58'
  3. 23V. Ekblom ▲ 58'
  4. 19E. Jönsson ▲ 73'
  5. 5P. Prudence
  6. 26J. Asp
  7. 29S. Hildeman
Osters IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Velic
  1. 25M. Nilsson
  2. 3M. Berg
  3. 14O. Silverholt
  4. 4J. Stenberg
  5. 33T. Varmanen
  6. 2M. Pavic ▼ 76'
  7. 8A. Hauksson
  8. 15E. Engqvist ▼ 62'
  9. 5M. Adolfsson
  10. 10J. Westermark
  11. 19N. Mortensen ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 23M. Kusu ▲ 62'
  2. 11L. Lima ▲ 76'
  3. 22A. Mujanić ▲ 76'
  4. 12V. Stulic
  5. 16I. Magnusson
  6. 17T. Brenner Toris
  7. 27B. Nordström

Thống kê

019
600
9Phạt góc6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
59Ghi được40
47Thủng lưới31
1.51Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu