Osters IF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Landskrona BoIS

Osters IF vs Landskrona BoIS

Tỷ số chung cuộc: Osters IF 2-1 Landskrona BoIS tại Superettan, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 2, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 9
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Phong độ
WWWDL Osters IF
DWDDW Landskrona BoIS
  1. 6' D. Kozica 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Dzabic J. Strid
  4. 58' Adam Herdonsson
  5. 69' 1-1 E. Hedenquist
  6. 70' I. Magnusson A. Bonnah
  7. 70' D. Ljung A. Hauksson
  8. 73' A. Wiberg 2-1
  9. 74' D. Edvardsson K. Asare
  10. 75' N. Söderberg D. Kozica
  11. 84' L. Sunesson A. Tkacz
  12. 88' Manz Karlsson Berg
  13. 88' Miloje Preković
  14. 88' Ousmane Diawara
  15. 90'+4 David Edvardsson
  16. 90'+1 A. Egnell M. Nilsson
  17. 90'+1 E. Lindman J. Rapp
  18. FT2-1

Đội hình

Osters IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tufegdzic
  1. 1M. Preković
  2. 4S. Hedlund
  3. 2J. Stenberg
  4. 3M. Berg
  5. 33T. Varmanen
  6. 8A. Hauksson ▼ 70'
  7. 17A. Herdonsson
  8. 7D. Kozica ▼ 75'
  9. 10J. Westermark
  10. 11A. Bonnah ▼ 70'
  11. 19A. Wiberg

Dự bị 7

  1. 16I. Magnusson ▲ 70'
  2. 18D. Ljung ▲ 70'
  3. 9N. Söderberg ▲ 75'
  4. 22M. Kusu
  5. 23V. Rodić
  6. 24T. Johansson
  7. 32C. Lundahl Persson
Landskrona BoIS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Magnusson
  1. 1Amr Kaddoura
  2. 13E. Hedenquist
  3. 12M. Jonsson
  4. 2J. Rapp ▼ 90'
  5. 16J. Strid ▼ 46'
  6. 23M. Nilsson ▼ 90'
  7. 5E. Dahlqvist
  8. 7A. Tkacz ▼ 84'
  9. 11O. Diawara
  10. 47K. Asare ▼ 74'
  11. 15M. Widell

Dự bị 7

  1. 8R. Dzabic ▲ 46'
  2. 14D. Edvardsson ▲ 74'
  3. 9L. Sunesson ▲ 84'
  4. 10A. Egnell ▲ 90'
  5. 24E. Lindman ▲ 90'
  6. 28S. Hegdal
  7. 29S. Hildeman

Thống kê

030
820
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm7
2Trúng đích2
2Chệch đích4
0Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
79Ghi được61
49Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu