Landskrona BoIS vs Osters IF
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 2-2 Osters IF tại Superettan, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 1, hòa 2, Osters IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 23
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- DWDDW Landskrona BoIS
- WWWDL Osters IF
- 15' 0-1 J. Westermark
- 32' K. Asare 1-1
- 34' David Edvardsson
- 43' Melker Jonsson
- HT1-1
- 58' A. Egnell 2-1
- 71' ▲ Þ. Þórisson ▼ A. Wiberg
- 71' ▲ A. Mörfelt ▼ D. Ljung
- 76' ▲ A. Yakoub ▼ N. Söderberg
- 80' ▲ M. Nilsson ▼ A. Egnell
- 83' ▲ I. Magnusson ▼ V. Rodić
- 88' 2-2 A. Herdonsson
- 90'+4 ▲ Unai Veiga ▼ D. Edvardsson
- FT2-2
Đội hình
- 1Amr Kaddoura
- 12M. Jonsson
- 3S. Kotto
- 2J. Rapp
- 16J. Strid
- 14D. Edvardsson ▼ 90'
- 10A. Egnell ▼ 80'
- 5E. Dahlqvist
- 47K. Asare
- 9F. Ihler
- 8R. Dzabic
Dự bị 7
- 23M. Nilsson ▲ 80'
- 15Unai Veiga ▲ 90'
- 4G. Bruzelius
- 22R. Wendt
- 24E. Lindman
- 28S. Hegdal
- 29S. Hildeman
- 1M. Preković
- 17A. Herdonsson
- 15I. Kričak
- 4S. Hedlund
- 24T. Johansson
- 18D. Ljung ▼ 71'
- 22M. Kusu
- 19A. Wiberg ▼ 71'
- 9N. Söderberg ▼ 76'
- 23V. Rodić ▼ 83'
- 10J. Westermark
Dự bị 7
- 2Þ. Þórisson ▲ 71'
- 27A. Mörfelt ▲ 71'
- 26A. Yakoub ▲ 76'
- 16I. Magnusson ▲ 83'
- 29H. Pijaca
- 32C. Lundahl Persson
- 33T. Varmanen
Thống kê
02⚑8
⚑300
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm17
5Trúng đích6
2Chệch đích6
2Bị chặn5
8Phạt góc3
3Việt vị2
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
61Ghi được79
67Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai43