Osters IF vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 2-1 Landskrona BoIS tại Superettan, 22 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 2, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 9
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- WWWDL Osters IF
- DWDDW Landskrona BoIS
- 15' 0-1 D. Edvardsson11m
- 18' Mattis Adolfsson
- 26' V. Rodić 1-1
- 29' David Seger
- HT1-1
- 46' ▲ Þ. Þórisson ▼ T. Johansson
- 46' ▲ A. Mörfelt ▼ D. Seger
- 56' ▲ F. Ihler ▼ F. Sachpekidis
- 56' ▲ V. Sundberg ▼ J. Strid
- 56' ▲ K. Asare ▼ V. Karlsson
- 70' ▲ M. Mohamed ▼ R. Dzabic
- 81' ▲ A. Aliev ▼ V. Rodić
- 87' A. Wiberg 2-1
- 88' ▲ D. Ljung ▼ N. Söderberg
- 88' ▲ S. Burakovsky ▼ D. Edvardsson
- FT2-1
Đội hình
- 13R. Wallinder
- 17A. Herdonsson
- 5M. Adolfsson
- 15I. Kričak
- 21L. Bergquist
- 7D. Seger ▼ 46'
- 8M. Kusu
- 9N. Söderberg ▼ 88'
- 24T. Johansson ▼ 46'
- 19A. Wiberg
- 23V. Rodić ▼ 81'
Dự bị 7
- 2Þ. Þórisson ▲ 46'
- 10A. Mörfelt ▲ 46'
- 20A. Aliev ▲ 81'
- 18D. Ljung ▲ 88'
- 4S. Hedlund
- 22O. Gabrielsson
- 32C. Lundahl Persson
- 1Amr Kaddoura
- 23M. Nilsson
- 12M. Jonsson
- 6P. Andersson
- 2R. Rahmani
- 7V. Karlsson ▼ 56'
- 14D. Edvardsson ▼ 88'
- 10A. Egnell
- 16J. Strid ▼ 56'
- 5F. Sachpekidis ▼ 56'
- 8R. Dzabic ▼ 70'
Dự bị 7
- 9F. Ihler ▲ 56'
- 19V. Sundberg ▲ 56'
- 47K. Asare ▲ 56'
- 15M. Mohamed ▲ 70'
- 17S. Burakovsky ▲ 88'
- 13E. Hedenquist
- 29S. Hildeman
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
78Ghi được66
45Thủng lưới64
1.95Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai32