Orgryte IS
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Halmstad

Orgryte IS vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 2-2 Halmstad tại Superettan, 5 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orgryte IS thắng 5, hòa 2, Halmstad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 1
Sân vận động
Bravida Arena, Göteborg
Trọng tài
A. Aganovic
Phong độ
LDWLD Orgryte IS
LDWWL Halmstad
  1. 18' S. Abraham 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Joseph Baffo
  4. 58' S. Abraham 2-0
  5. 63' Andreas Johansson
  6. 64' M. Boman V. Dahlström
  7. 68' Kazper Karlsson
  8. 72' E. Gustafson N. Bärkroth
  9. 72' A. Andreasson H. Dahlqvist
  10. 75' Marcus Haglind Sangre
  11. 75' Sadat Karim
  12. 79' E. Wikström S. Lundevall
  13. 83' K. Ackermann E. Nohlgren
  14. 83' A. Ahl-Holmström S. Abraham
  15. 83' Alexander Johansson K. Karlsson
  16. 86' 2-1 Alexander Johansson
  17. 90' 2-2 M. Boman
  18. FT2-2

Đội hình

Orgryte IS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Ivarsson
  1. 1Sixten Mohlin
  2. 3J. Azulay
  3. 22M. Haglind-Sangré
  4. 2A. Brorsson
  5. 17H. Dahlqvist ▼ 72'
  6. 21A. Rashkaj
  7. 6E. Nohlgren ▼ 83'
  8. 14D. Paulson
  9. 8N. Bärkroth ▼ 72'
  10. 7S. Abraham ▼ 83'
  11. 9A. Zeljkovic

Dự bị 7

  1. 11E. Gustafson ▲ 72'
  2. 18A. Andreasson ▲ 72'
  3. 10K. Ackermann ▲ 83'
  4. 16A. Ahl-Holmström ▲ 83'
  5. 5A. Lans
  6. 13R. Wallinder
  7. 15I. Dahlqvist
Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson Säfqvist
  2. 4Andreas Johansson
  3. 5J. Baffoe
  4. 2T. Boakye
  5. 21A. Bengtsson
  6. 7S. Lundevall ▼ 79'
  7. 11S. Kroon
  8. 16E. Ahlstrand
  9. 15K. Karlsson ▼ 83'
  10. 10S. Karim
  11. 9V. Dahlström ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 14M. Boman ▲ 64'
  2. 18E. Wikström ▲ 79'
  3. 30Alexander Johansson ▲ 83'
  4. 3A. Berntsson
  5. 8J. Svedberg
  6. 24M. Olsson
  7. 12M. Påhlsson

Thống kê

012
1440
9Dứt điểm10
5Trúng đích4
4Chệch đích6
2Phạt góc14
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
53Ghi được66
55Thủng lưới44
1.51Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu