Orgryte IS
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Halmstad

Orgryte IS vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 1-1 Halmstad tại Allsvenskan, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 18
Phong độ
LDWLD Orgryte IS
LDWWL Halmstad
  1. 24' T. Sana · N. Christoffersson 1-0
  2. 34' Joel Allansson
  3. 38' 1-1 R. Ascone · H. Carneil
  4. HT1-1
  5. 64' M. Parker A. Andersson
  6. 64' R. Alm W. Hofvander
  7. 65' T. Trybull M. Persson
  8. 65' O. Faraj N. Maenpaa
  9. 65' O. Kapsimalis R. Kaib
  10. 70' E. Tougjas G. Wallentin
  11. 77' Benjamin Laturnus
  12. 77' A. Andreasson D. Paulson
  13. 85' J. Tibbling B. Laturnus
  14. 88' F. Schyberg R. Ascone
  15. FT1-1

Đội hình

Orgryte IS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andreas Holmberg
  1. 44H. Gustafsson
  2. 33S. Lagerlund
  3. 6M. Dyrestam
  4. 25J. Hammar
  5. 18A. Andersson▼ 64'
  6. 23O. Parker-Price
  7. 8B. Laturnus▼ 85'
  8. 14D. Paulson▼ 77'
  9. 17W. Hofvander▼ 64'
  10. 11N. Christoffersson
  11. 22T. Sana

Dự bị 9

  1. 34A. Rahm
  2. 3J. Azulay
  3. 5C. Styffe
  4. 2M. Parker▲ 64'
  5. 21W. Kenndal
  6. 19A. Andreasson▲ 77'
  7. 7C. Vindehall
  8. 10R. Alm▲ 64'
  9. 15J. Tibbling▲ 85'
Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stuart Baxter
  1. 1T. Ronning
  2. 17A. Boman
  3. 5P. Gregor
  4. 3G. Wallentin▼ 70'
  5. 24R. Kaib▼ 65'
  6. 19M. Illary
  7. 6J. Allansson
  8. 8N. Maenpaa▼ 65'
  9. 14H. Carneil
  10. 27R. Ascone▼ 88'
  11. 18M. Persson▼ 65'

Dự bị 9

  1. 35A. Wihed
  2. 4F. Schyberg▲ 88'
  3. 16E. Tougjas▲ 70'
  4. 34H. Aberg
  5. 13V. Johansson
  6. 28T. Trybull▲ 65'
  7. 25A. Damnjanovic
  8. 9O. Faraj▲ 65'
  9. 22O. Kapsimalis▲ 65'

Thống kê

013
1010
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm24
7Trúng đích7
8Chệch đích8
5Bị chặn9
3Phạt góc10
0Việt vị2
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
6Cứu thua5
471Chuyền bóng494
85%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
3
Djurgardens IF
19 43 - 19 +24 35
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
IF Elfsborg 0-1
20 27 - 20 +7 31
6
AIK Fotboll
18 28 - 27 +1 31
7
Malmö FF
19 33 - 30 +3 29
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna 1-0
20 28 - 31 -3 27
11
IFK Göteborg
19 24 - 39 -15 23
12
Mjallby AIF
18 24 - 29 -5 20
13
Kalmar FF
19 21 - 29 -8 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được5
19Thủng lưới15
1.45Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu