Halmstad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orgryte IS

Halmstad vs Orgryte IS

Tỷ số chung cuộc: Halmstad 1-0 Orgryte IS tại Superettan, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 3, hòa 2, Orgryte IS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 29
Sân vận động
Örjans Vall, Halmstad
Trọng tài
J. Östling
Phong độ
LDWWL Halmstad
LDWLD Orgryte IS
  1. 43' H. Sahlin
  2. 45' A. Razak
  3. HT0-0
  4. 59' A. Almeida
  5. 69' A. Andreasson H. Sjögrell
  6. 70' B. Jobe Aílton Almeida
  7. 78' M. Boman 1-0
  8. 79' Alhassan Kamara M. Boman
  9. 81' K. Lindblad D. Ervik
  10. 82' E. Ahlstrand S. Kroon
  11. 88' J. Karlsson H. Sahlin
  12. 88' M. Said Adan D. Paulson
  13. 89' D. Djuric E. Wikström
  14. FT1-0

Đội hình

Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson
  2. 4Andreas Johansson
  3. 3A. Berntsson
  4. 21A. Bengtsson
  5. 6J. Allansson
  6. 2T. Boakye
  7. 11S. Kroon ▼ 82'
  8. 8J. Svedberg
  9. 18E. Wikström ▼ 89'
  10. 9M. Boman ▼ 79'
  11. 10K. Sadat

Dự bị 7

  1. 13Alhassan Kamara ▲ 79'
  2. 27E. Ahlstrand ▲ 82'
  3. 23D. Djuric ▲ 89'
  4. 12M. Påhlsson
  5. 14J. Baffo
  6. 17S. Lundevall
  7. 26E. Kurtulus
Orgryte IS Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: K. Millen
  1. 1F. Andersson
  2. 29D. Ervik ▼ 81'
  3. 6H. Sahlin ▼ 88'
  4. 5A. Lans
  5. 15O. Stanisic
  6. 23A. Brorsson
  7. 25A. Razak
  8. 14D. Paulson ▼ 88'
  9. 7Aílton Almeida ▼ 70'
  10. 11A. Bergmark-Wiberg
  11. 21H. Sjögrell ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 18A. Andreasson ▲ 69'
  2. 22B. Jobe ▲ 70'
  3. 3K. Lindblad ▲ 81'
  4. 8J. Karlsson ▲ 88'
  5. 19M. Said Adan ▲ 88'
  6. 12D. Olsson
  7. 31A. Abukar

Thống kê

009
130
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm3
10Trúng đích1
7Chệch đích2
9Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua9

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
67Ghi được36
27Thủng lưới45
1.91Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu