Halmstad
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Orgryte IS

Halmstad vs Orgryte IS

Tỷ số chung cuộc: Halmstad 1-2 Orgryte IS tại Superettan, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 3, hòa 2, Orgryte IS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 29
Phong độ
LDWWL Halmstad
LDWLD Orgryte IS
  1. 7' 0-1 G. Ludwigson
  2. 33' F. Almström Tähti S. Nilsson
  3. HT0-1
  4. 46' J. Ericsson D. Ervik
  5. 46' A. Bengtsson T. Boakye
  6. 46' H. Gunnlaugsson G. Gudmundsson
  7. 55' L. Fuhre D. Paulson
  8. 65' M. Mathisen 1-1
  9. 66' J. Oremo P. Silfwer
  10. 90'+4 1-2 D. Montiel
  11. FT1-2

Đội hình

Halmstad HLV: I. Krulj
  1. 1M. Nilsson
  2. 28J. Westerberg
  3. 15P. Larsson
  4. 6M. Mathisen
  5. 3A. Berntsson
  6. 23I. Pekalski
  7. 8P. Silfwer ▼ 66'
  8. 2T. Boakye ▼ 46'
  9. 10G. Gudmundsson ▼ 46'
  10. 14J. Svedberg
  11. 20K. Kinoshita

Dự bị 7

  1. 7H. Gunnlaugsson ▲ 46'
  2. 21A. Bengtsson ▲ 46'
  3. 9J. Oremo ▲ 66'
  4. 4A. Hadenius
  5. 11T. Haraldsson
  6. 17O. Pettersson
  7. 26O. Martler
Orgryte IS HLV: T. Askebrand
  1. 1S. Lukic
  2. 29D. Ervik ▼ 46'
  3. 6H. Sahlin
  4. 23D. Engström
  5. 3K. Lindblad
  6. 5A. Lans
  7. 9S. Nilsson ▼ 33'
  8. 8Jakob Lindström
  9. 20D. Montiel
  10. 14D. Paulson ▼ 55'
  11. 15G. Ludwigson

Dự bị 7

  1. 22F. Almström Tähti ▲ 33'
  2. 18J. Ericsson ▲ 46'
  3. 27L. Fuhre ▲ 55'
  4. 7D. Sliper
  5. 11G. Altemark-Vanneryr
  6. 19Jesper Jörnvik
  7. 30O. Blank

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingborg
30 59 - 30 +29 63
2
Falkenbergs FF
30 61 - 34 +27 59
3
AFC Eskilstuna
30 40 - 16 +24 54
4
Orgryte IS
30 56 - 37 +19 52
5
Halmstad
30 49 - 38 +11 51
6
IK brage
30 46 - 45 +1 45
7
Degerfors IF
30 45 - 46 -1 42
8
Osters IF
30 48 - 43 +5 41
9
IK Frej
30 46 - 56 -10 37
10
GAIS
30 40 - 41 -1 35
11
Jonkopings Sodra
30 31 - 38 -7 35
12
Norrby IF
30 31 - 50 -19 34
13
IFK Varnamo
30 31 - 48 -17 32
14
Varbergs BoIS FC
30 43 - 54 -11 29
15
Gefle IF
30 31 - 60 -29 25
16
Landskrona BoIS
30 35 - 56 -21 22

So sánh

30Trận đấu30
49Ghi được54
38Thủng lưới37
1.63Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu