IK brage vs Osters IF
Tỷ số chung cuộc: IK brage 2-2 Osters IF tại Superettan, 4 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 4, hòa 1, Osters IF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 24
- Sân vận động
- Domnarvsvallen, Borlänge
- Trọng tài
- R. Daradic
- Phong độ
- DLLLL IK brage
- WWWDL Osters IF
- 14' L. Pllana 1-0
- 24' Manz Karlsson Berg
- 31' 1-1 N. Mortensen
- 33' P. Hindrikes-Bergström 2-1
- 42' 2-2 A. Hauksson
- HT2-2
- 61' ▲ Nicolas ▼ M. Liljestrand
- 70' ▲ F. Sjöberg ▼ S. Hellberg
- 70' ▲ J. Persson ▼ A. Lundin
- 75' ▲ I. Magnusson ▼ M. Pavic
- 81' ▲ D. Karlberg ▼ N. Söderberg
- 81' ▲ A. Reinholdsson ▼ R. Sellin
- 83' ▲ A. Mujanić ▼ E. Engqvist
- 88' Tatu Varmanen
- 90'+4 Nicolas Gianini Dantas
- 90'+2 Adil Titi
- 90' ▲ M. Adolfsson ▼ T. Varmanen
- 90' ▲ T. Brenner Toris ▼ L. Lima
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Engdahl
- 13P. Hindrikes-Bergström
- 2A. Zetterström
- 4M. Liljestrand ▼ 61'
- 3M. Makasi
- 5A. Titi
- 7R. Sellin ▼ 81'
- 8S. Hellberg ▼ 70'
- 11A. Lundin ▼ 70'
- 10L. Pllana
- 14N. Söderberg ▼ 81'
Dự bị 7
- 18Nicolas ▲ 61'
- 20F. Sjöberg ▲ 70'
- 15J. Persson ▲ 70'
- 9D. Karlberg ▲ 81'
- 17A. Reinholdsson ▲ 81'
- 22V. Frodig
- 24A. Sjöberg
- 25M. Nilsson
- 3M. Berg
- 27B. Nordström
- 4J. Stenberg
- 33T. Varmanen ▼ 90'
- 2M. Pavic ▼ 75'
- 8A. Hauksson
- 23M. Kusu
- 15E. Engqvist ▼ 83'
- 19N. Mortensen
- 11L. Lima ▼ 90'
Dự bị 7
- 16I. Magnusson ▲ 75'
- 22A. Mujanić ▲ 83'
- 5M. Adolfsson ▲ 90'
- 17T. Brenner Toris ▲ 90'
- 9M. Rochester Sørensen
- 12V. Stulic
- 20A. Zahirovic
Thống kê
02⚑4
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm6
4Trúng đích2
3Chệch đích4
4Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 29 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 29 | +18 | 48 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 26 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 41 - 37 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 39 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 38 | |
| 12 | 30 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 31 - 40 | -9 | 34 | |
| 15 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 | |
| 16 | 30 | 34 - 55 | -21 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
43Ghi được40
45Thủng lưới31
1.26Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai23