Osters IF vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 1-0 IK brage tại Superettan, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 4, hòa 0, IK brage thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 28
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- WWWDL Osters IF
- DLLLL IK brage
- 6' Adil Titi
- 13' J. Westermark 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Arvidsson ▼ K. Appiah Nyarko
- 46' ▲ S. Izountouemoi ▼ A. Titi
- 59' ▲ A. Hauksson ▼ A. Yakoub
- 66' ▲ M. Kusu ▼ S. Hedlund
- 78' Gustav Berggren
- 79' Henry Sletsjoe
- 80' Adam Herdonsson
- 82' ▲ F. Sjöberg ▼ G. Berggren
- 88' ▲ I. Magnusson ▼ Þ. Þórisson
- 89' ▲ N. Söderberg ▼ A. Mörfelt
- FT1-0
Đội hình
- 32C. Lundahl Persson
- 2Þ. Þórisson▼ 88'
- 3M. Berg
- 4S. Hedlund▼ 66'
- 21L. Bergquist
- 18D. Ljung
- 17A. Herdonsson
- 27A. Mörfelt▼ 89'
- 26A. Yakoub▼ 59'
- 19A. Wiberg
- 10J. Westermark
Dự bị 7
- 8A. Hauksson▲ 59'
- 22M. Kusu▲ 66'
- 16I. Magnusson▲ 88'
- 9N. Söderberg▲ 89'
- 1M. Preković
- 7D. Kozica
- 24T. Johansson
- 30André Bernardini
- 3E. Asante Gayi
- 2A. Zetterström
- 5P. Rödin
- 23C. Redenstrand
- 21H. Sletsjøe
- 12Ieltsin Camões
- 10G. Berggren▼ 82'
- 6A. Titi▼ 46'
- 7E. Tot Wikström
- 19K. Appiah Nyarko▼ 46'
Dự bị 7
- 11J. Arvidsson▲ 46'
- 16S. Izountouemoi▲ 46'
- 20F. Sjöberg▲ 82'
- 1V. Frodig
- 4M. Persson
- 17P. Jonsson
- 22Jonathan Tamimi
Thống kê
01⚑4
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm11
2Trúng đích1
4Chệch đích7
2Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
79Ghi được60
49Thủng lưới51
1.88Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai32