Osters IF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
IK brage

Osters IF vs IK brage

Tỷ số chung cuộc: Osters IF 0-2 IK brage tại Superettan, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 4, hòa 0, IK brage thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 17
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Phong độ
WWWDL Osters IF
DLLLL IK brage
  1. 40' 0-1 Amar Muhsin
  2. HT0-1
  3. 46' M. Kusu V. Rodić
  4. 66' Mattis Adolfsson
  5. 68' T. Johansson L. Bergquist
  6. 73' 0-2 Ieltsin Camões
  7. 75' Niklas Söderberg
  8. 76' A. Titi Amar Muhsin
  9. 76' J. Arvidsson P. Jonsson
  10. 77' Þ. Þórisson T. Varmanen
  11. 86' S. Izountouemoi Ieltsin Camões
  12. 86' F. Abic E. Tot Wikström
  13. 89' M. Persson G. Berggren
  14. 90' Manasse Kusu
  15. FT0-2

Đội hình

Osters IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Foyston
  1. 13R. Wallinder
  2. 33T. Varmanen▼ 77'
  3. 5M. Adolfsson
  4. 4S. Hedlund
  5. 21L. Bergquist▼ 68'
  6. 7D. Seger
  7. 18D. Ljung
  8. 10A. Mörfelt
  9. 19A. Wiberg
  10. 23V. Rodić▼ 46'
  11. 9N. Söderberg

Dự bị 7

  1. 8M. Kusu▲ 46'
  2. 24T. Johansson▲ 68'
  3. 2Þ. Þórisson▲ 77'
  4. 11H. Pijaca
  5. 16R. Adjei
  6. 25G. Fälth
  7. 32C. Lundahl Persson
IK brage Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Mian
  1. 1V. Frodig
  2. 22C. Weilid
  3. 2A. Zetterström
  4. 5O. Ågren
  5. 23C. Redenstrand
  6. 17P. Jonsson▼ 76'
  7. 21H. Sletsjøe
  8. 10G. Berggren▼ 89'
  9. 7E. Tot Wikström▼ 86'
  10. 33Amar Muhsin▼ 76'
  11. 12Ieltsin Camões▼ 86'

Dự bị 7

  1. 6A. Titi▲ 76'
  2. 11J. Arvidsson▲ 76'
  3. 14S. Izountouemoi▲ 86'
  4. 18F. Abic▲ 86'
  5. 4M. Persson▲ 89'
  6. 13André Bernardini
  7. 20F. Sjöberg

Thống kê

0312
100
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm16
6Trúng đích5
7Chệch đích6
12Bị chặn4
12Phạt góc1
5Việt vị0
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
586Chuyền bóng294
87%Chính xác chuyền80%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
78Ghi được42
45Thủng lưới42
1.95Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu