Osters IF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
IK brage

Osters IF vs IK brage

Tỷ số chung cuộc: Osters IF 1-2 IK brage tại Superettan, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 5, hòa 1, IK brage thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 7
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Trọng tài
M. Lindgren
Phong độ
WWWDL Osters IF
DLLLL IK brage
  1. 16' 0-1 L. Pllana
  2. 31' Bjarni Mark Antonsson
  3. 38' Manz Karlsson Berg
  4. 45'+1 John Stenberg
  5. 45' J. Westermark N. Mortensen
  6. HT0-1
  7. 47' Jesper Jonasson Westermark
  8. 49' 0-2 N. Söderberg
  9. 56' B. Nordström O. Silverholt
  10. 69' M. Pavic M. Astvald
  11. 69' E. Engqvist M. Rochester Sørensen
  12. 70' A. Lundin N. Söderberg
  13. 72' James Keene
  14. 81' D. Karlberg A. Johansson
  15. 85' Bjarni Mark Antonsson
  16. 85' Bjarni Mark Antonsson
  17. 86' F. Örnblom11m 1-2
  18. 87' S. Hellberg L. Pllana
  19. 87' N. Mavila R. Sellin
  20. 87' L. Hiltunen O. Lundin
  21. 90' Jonathan Drott
  22. FT1-2

Đội hình

Osters IF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Velic
  1. 12V. Stulic
  2. 3M. Berg
  3. 14O. Silverholt ▼ 56'
  4. 4J. Stenberg
  5. 21F. Örnblom
  6. 9M. Rochester Sørensen ▼ 69'
  7. 18J. Drott
  8. 7C. Johansson
  9. 28J. Keene
  10. 23M. Astvald ▼ 69'
  11. 19N. Mortensen ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 10J. Westermark ▲ 45'
  2. 27B. Nordström ▲ 56'
  3. 2M. Pavic ▲ 69'
  4. 15E. Engqvist ▲ 69'
  5. 20A. Zahirovic
  6. 33T. Varmanen
  7. 25R. Malmkvist
IK brage Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Saarenpää
  1. 1A. Engdahl
  2. 13P. Hindrikes-Bergström
  3. 2A. Zetterström
  4. 4M. Liljestrand
  5. 3M. Makasi
  6. 7R. Sellin ▼ 87'
  7. 23O. Lundin ▼ 87'
  8. 6B. Antonsson
  9. 10L. Pllana ▼ 87'
  10. 19A. Johansson ▼ 81'
  11. 14N. Söderberg ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 11A. Lundin ▲ 70'
  2. 9D. Karlberg ▲ 81'
  3. 8S. Hellberg ▲ 87'
  4. 15N. Mavila ▲ 87'
  5. 21L. Hiltunen ▲ 87'
  6. 12G. Hemberg

Thống kê

058
621
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm8
3Trúng đích5
5Chệch đích3
8Phạt góc6
0Việt vị4
20Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2

So sánh

35Trận đấu34
40Ghi được43
31Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu