Osters IF vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 3-2 IK brage tại Superettan, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 4, hòa 0, IK brage thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 15
- Phong độ
- WWWDL Osters IF
- DLLLL IK brage
- 20' L. Carlstrand · O. Uddenas 1-0
- 34' 1-1 P. Jonsson · F. Trpcevski
- 38' M. Jatta
- HT1-1
- 46' ▲ A. Shakir ▼ H. Bladh Pijaca
- 59' ▲ O. Stark ▼ P. Jonsson
- 60' ▲ M. Sise ▼ L. Madsen
- 61' R. Adjei
- 62' ▲ T. Varmanen ▼ R. Adjei
- 70' 1-2 M. Sise · M. Persson
- 72' A. Lundin
- 72' L. Carlstrand
- 74' ▲ K. Gyamfi ▼ M. Jatta
- 74' ▲ M. Tamminen ▼ F. Olsson
- 80' T. Stagaard
- 80' O. Uddenas
- 82' K. Gyamfi · D. Olsson 2-2
- 83' M. Tamminen · A. Shakir 3-2
- 86' ▲ N. Soderberg ▼ L. Carlstrand
- 90'+5 A. Zetterstrom
- 90'+2 ▲ J. Skille ▼ A. Sporrong
- FT3-2
Đội hình
- 1C. Lundahl
- 16R. Adjei▼ 62'
- 20M. Jatta▼ 74'
- 4S. Starke
- 14D. Olsson
- 8D. Ask
- 17H. Bladh Pijaca▼ 46'
- 11F. Olsson▼ 74'
- 10O. Uddenas
- 9L. Carlstrand▼ 86'
- 23S. Burakovsky
Dự bị 9
- 3K. Gyamfi▲ 74'
- 6N. Soderberg▲ 86'
- 12L. Enzenross
- 15T. Varmanen▲ 62'
- 19M. Tamminen▲ 74'
- 21V. Lind
- 22N. Ayorinde
- 24A. Shakir▲ 46'
- 33M. Hartmann
- 1V. Frodig
- 21N. Ostberg
- 2A. Zetterstrom
- 22T. Stagaard
- 4M. Persson
- 17P. Jonsson▼ 59'
- 8A. Sporrong▼ 90'
- 6L. Madsen▼ 60'
- 12A. Mortensen
- 11A. Lundin
- 9F. Trpcevski
Dự bị 8
- 13A. Engdahl
- 30J. Guadagno
- 5L. Konjuhi
- 14J. Skille▲ 90'
- 15O. Stark▲ 59'
- 19M. Sise▲ 60'
- 24A. Hellblom
- 25A. Pihlstrom
Thống kê
04
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 15 | +28 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 42 - 32 | +10 | 38 | |
| 4 | 21 | 30 - 23 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 32 | +1 | 33 | |
| 8 | 22 | 36 - 32 | +4 | 32 | |
| 9 | 22 | 36 - 31 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 11 | 22 | 29 - 30 | -1 | 25 | |
| 12 | 22 | 26 - 31 | -5 | 23 | |
| 13 | 22 | 26 - 39 | -13 | 23 | |
| 14 | 22 | 35 - 43 | -8 | 21 | |
| 15 | 21 | 21 - 33 | -12 | 20 | |
| 16 | 22 | 16 - 44 | -28 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
16Ghi được9
12Thủng lưới19
1.6Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai7