Vasteras SK FK vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 2-2 Mjallby AIF tại Superettan, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 1, hòa 2, Mjallby AIF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 28
- Phong độ
- WDWLW Vasteras SK FK
- LLLLD Mjallby AIF
- 14' B. Ljevar
- 22' E. Skogh 1-0
- 41' B. Span
- HT1-0
- 54' 1-1 B. Jobe
- 60' ▲ C. Georges ▼ D. Löfquist
- 69' K. Safari 2-1
- 73' ▲ F. Ottosson ▼ S. Johansson
- 73' ▲ M. Omoh ▼ J. Nilsson
- 79' A. Fagerstrom
- 81' ▲ C. Gaete-Moggia ▼ B. Ljevar
- 83' ▲ D. Persson ▼ E. Skogh
- 83' ▲ T. Silverholt ▼ V. Gustafsson
- 90' D.
- 90'+1 2-2 T. Silverholt
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Fagerström
- 15C. Svensson
- 5I. Berisha
- 25R. Tsouka Dozi
- 4S. Sabetkar
- 16B. Ljevar ▼ 81'
- 21E. Skogh ▼ 83'
- 6S. Johansson ▼ 73'
- 8J. Hellgren
- 10K. Safari
- 14B. Span
Dự bị 7
- 18F. Ottosson ▲ 73'
- 17C. Gaete-Moggia ▲ 81'
- 3D. Persson ▲ 83'
- 11P. Petrovic
- 13D. Svensson
- 19D. Karlberg
- 33S. Dahl
- 13C. Eriksson
- 6J. Löfgren
- 4M. Watson
- 2A. Terzic
- 5M. Jeahze
- 12D. Löfquist ▼ 60'
- 7V. Gustafsson ▼ 83'
- 22J. Gustavsson
- 9J. Nilsson ▼ 73'
- 32E. Pärsson
- 8B. Jobe
Dự bị 7
- 17C. Georges ▲ 60'
- 29M. Omoh ▲ 73'
- 24T. Silverholt ▲ 83'
- 3A. Eriksson-Ibragic
- 10M. Halvadzic
- 20H. Holgersson
- 1N. Irgolić
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 31 | +13 | 57 | |
| 2 | 30 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 54 - 33 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 52 - 31 | +21 | 52 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 51 | |
| 6 | 30 | 45 - 34 | +11 | 46 | |
| 7 | 30 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 10 | 30 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 40 | -17 | 32 | |
| 13 | 30 | 32 - 43 | -11 | 29 | |
| 14 | 30 | 35 - 55 | -20 | 29 | |
| 15 | 30 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
51Ghi được59
43Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai35