Mjallby AIF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vasteras SK FK

Mjallby AIF vs Vasteras SK FK

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 2-1 Vasteras SK FK tại Allsvenskan, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 3, hòa 2, Vasteras SK FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 26
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Phong độ
LLLDD Mjallby AIF
WDWLW Vasteras SK FK
  1. 17' Frédéric Nsabiyumva
  2. 29' J. Bergström · T. Stavitski 1-0
  3. 38' 1-1 I. Jönsson
  4. 45' Pedro Ribeiro
  5. HT1-1
  6. 46' M. Larsson M. Ahlinvi
  7. 65' H. Johansson T. Stavitski
  8. 65' A. Johansson M. Kusu
  9. 69' J. Kiilerich A. Manneh
  10. 76' D. Ask Pedro Ribeiro
  11. 77' C. Jebara S. Johansson
  12. 79' Daniel Ask
  13. 88' T. Pettersson · E. Stroud 2-1
  14. 90' I. Diabate G. Granath
  15. FT2-1

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 7.3
  2. 4R. Wikström 6.5
  3. 3A. Brorsson 7.3
  4. 24T. Pettersson 8.0
  5. 22J. Gustavsson 6.9
  6. 11T. Stavitski ▼ 65' 7.3
  7. 8M. Kusu ▼ 65' 7.0
  8. 10N. Røjkjær 7.5
  9. 17E. Stroud 7.0
  10. 19A. Manneh ▼ 69' 6.9
  11. 18J. Bergström 7.5

Dự bị 9

  1. 14H. Johansson ▲ 65' 7.2
  2. 16A. Johansson ▲ 65' 6.6
  3. 13J. Kiilerich ▲ 69' 6.6
  4. 29I. Johnsson
  5. 26K. Nennesson
  6. 23F. Linderoth
  7. 35A. Lundin
  8. 6I. Jagne
  9. 15L. Svensson
Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Karlsson
  1. 35J. Brattberg 6.6
  2. 31I. Jönsson 7.9
  3. 18F. Nsabiyumva 7.0
  4. 3G. Granath ▼ 90' 7.2
  5. 22E. Bouzaiene 7.3
  6. 24M. Linday 6.9
  7. 7Pedro Ribeiro ▼ 76' 7.0
  8. 8M. Ahlinvi ▼ 46' 6.6
  9. 6S. Johansson ▼ 77' 6.5
  10. 14Viktor Granath 6.9
  11. 30A. Boudah 6.7

Dự bị 9

  1. 44M. Larsson ▲ 46' 6.6
  2. 10D. Ask ▲ 76' 6.3
  3. 15C. Jebara ▲ 77' 6.7
  4. 17I. Diabate ▲ 90'
  5. 5K. Gunnarsson
  6. 1A. Fagerström
  7. 42T. Hartzell
  8. 16F. Smand
  9. 29A. Warneryd

Thống kê

006
730
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị5
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
538Chuyền bóng282
450Chuyền chính xác183
84%Chính xác chuyền65%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
73Ghi được54
44Thủng lưới59
1.78Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu