Ängelholms FF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Trollhättan

Ängelholms FF vs Trollhättan

Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 1-2 Trollhättan tại Ettan - Södra, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 1, hòa 2, Trollhättan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 25
Sân vận động
Änglavallen, Ängelholm
Phong độ
LLLLL Ängelholms FF
LWWLW Trollhättan
  1. 29' 0-1 N. Svensson
  2. 34' 0-2 E. Reljanovic
  3. 38' T. Amilon Persson 1-2
  4. HT1-2
  5. 47' J. Svensson M. Ahmadi
  6. 54' E. Forsberg
  7. 62' L. Hedenberg
  8. 63' A. Touray A. Gustafson
  9. 63' A. Nilsson L. Persson
  10. 63' V. Carlsson H. Bladh Pijaca
  11. 78' H. Abdirsak T. Sernling
  12. 78' A. Ahlstrand D. Lubishtani
  13. 78' V. Hermansson H. Tilly
  14. 82' W. Jensen
  15. 85' S. Rundqvist S. Bosnic
  16. FT1-2

Đội hình

Ängelholms FF HLV: A. Granqvist
  1. 30H. Fagerberg
  2. 2M. Ahmadi ▼ 47'
  3. 4L. Persson ▼ 63'
  4. 5W. Lindberg
  5. 6D. Bergman
  6. 7J. Gudmundsson
  7. 8L. Hedenberg
  8. 9A. Gustafson ▼ 63'
  9. 16D. Lubishtani ▼ 78'
  10. 20H. Bladh Pijaca ▼ 63'
  11. 21T. Amilon Persson

Dự bị 7

  1. 3I. Ahmed
  2. 14V. Carlsson ▲ 63'
  3. 15A. Nilsson ▲ 63'
  4. 17A. Ahlstrand ▲ 78'
  5. 19L. Svensson
  6. 25J. Svensson ▲ 47'
  7. 27A. Touray ▲ 63'
Trollhättan HLV: A. Faily
  1. 1C. Hogg
  2. 4V. Gustavsson
  3. 5N. Svensson
  4. 6W. Jensen
  5. 7H. Tilly ▼ 78'
  6. 8E. Reljanovic
  7. 13M. Berg
  8. 14T. Sernling ▼ 78'
  9. 18S. Bosnic ▼ 85'
  10. 19F. Sterner
  11. 21E. Forsberg

Dự bị 6

  1. 25J. Henriksson
  2. 2S. Rundqvist ▲ 85'
  3. 15M. Belouchi
  4. 16O. Matic
  5. 17V. Hermansson ▲ 78'
  6. 22H. Abdirsak ▲ 78'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
55Ghi được60
49Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu