Trollhättan vs Ängelholms FF
Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 7-0 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 4, hòa 2, Ängelholms FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 27
- Sân vận động
- Edsborgs IP, Trollhättan
- Phong độ
- LWWLW Trollhättan
- LLLLL Ängelholms FF
- 16' E. Reljanovic 1-0
- HT1-0
- 49' F. Ornblom
- 58' Y. Embaye 2-0
- 60' J. Lindgren
- 62' R. Streifert
- 63' A. Aliev11m 3-0
- 64' ▲ E. Montagna ▼ K. Liimatainen
- 68' ▲ S. Baba ▼ S. Rundqvist
- 69' ▲ K. Rodeblad ▼ Fabio
- 70' F. Ornblom
- 70' F. Ornblom
- 72' A. Aliev 4-0
- 76' ▲ W. Lekay ▼ E. Reljanovic
- 76' ▲ E. Adu ▼ Suleman Zurmati
- 78' ▲ E. Larsson ▼ J. Oremo
- 78' ▲ K. Gunnarsson ▼ J. Magnusson
- 78' ▲ T. Amilon Persson ▼ A. Nilsson
- 83' W. Lekay 5-0
- 84' ▲ J. Nilsson ▼ L. Carlius
- 84' ▲ W. Lindberg ▼ J. Persson Åhstedt
- 90' W. Lekay 6-0
- 90'+4 A. Aliev 7-0
- FT7-0
Đội hình
- J. Lindgren
- M. Karlsson
- Fabio ▼ 69'
- S. Rundqvist ▼ 68'
- A. Malaj
- K. Liimatainen ▼ 64'
- R. Cindric
- Suleman Zurmati ▼ 76'
- Y. Embaye
- E. Reljanovic ▼ 76'
- A. Aliev
Dự bị 7
- E. Montagna ▲ 64'
- S. Baba ▲ 68'
- K. Rodeblad ▲ 69'
- W. Lekay ▲ 76'
- E. Adu ▲ 76'
- I. Krošelj
- N. Nilsson
- R. Streifert
- F. Örnblom
- N. Svensson
- V. Sundberg
- J. Persson Åhstedt ▼ 84'
- R. Nilsson
- L. Carlius ▼ 84'
- J. Magnusson ▼ 78'
- J. Oremo ▼ 78'
- A. Al Hamlawi
- A. Nilsson ▼ 78'
Dự bị 7
- E. Larsson ▲ 78'
- K. Gunnarsson ▲ 78'
- T. Amilon Persson ▲ 78'
- J. Nilsson ▲ 84'
- W. Lindberg ▲ 84'
- L. Bornandersson
- V. Johansson Nihlgård
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 18 | +47 | 74 | |
| 2 | 30 | 72 - 24 | +48 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 34 | +17 | 50 | |
| 5 | 30 | 66 - 38 | +28 | 49 | |
| 6 | 30 | 57 - 44 | +13 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 35 | |
| 9 | 30 | 39 - 49 | -10 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 47 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 22 - 53 | -31 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 57 | -35 | 31 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
86Ghi được32
56Thủng lưới63
2.26Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn15
51Hiệp hai13