Ängelholms FF
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Trollhättan

Ängelholms FF vs Trollhättan

Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 3-1 Trollhättan tại Ettan - Södra, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 1, hòa 2, Trollhättan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 27
Sân vận động
Änglavallen, Ängelholm
Phong độ
LLLLL Ängelholms FF
LWWLW Trollhättan
  1. 19' J. Gudmundsson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Liimatainen J. Richards
  4. 51' J. Gudmundsson 2-0
  5. 69' O. Lennerskog E. Reljanovic
  6. 69' T. Sernling K. Mehovic
  7. 70' J. Gudmundsson 3-0
  8. 71' T. Amilon Persson R. Nilsson
  9. 72' E. Lipovica A. Thorsson
  10. 72' M. Eriksson L. Hedenberg
  11. 73' M. Berg I. Shamoun
  12. 75' 3-1 C. Sener
  13. 79' J. Oremo A. Gustafson
  14. FT3-1

Đội hình

Ängelholms FF HLV: A. Granqvist
  1. L. Bornandersson
  2. F. Örnblom
  3. N. Svensson
  4. J. Svensson
  5. R. Nilsson ▼ 71'
  6. A. Thorsson ▼ 72'
  7. L. Carlius
  8. L. Hedenberg ▼ 72'
  9. V. Carlsson
  10. J. Gudmundsson
  11. A. Gustafson ▼ 79'

Dự bị 7

  1. T. Amilon Persson ▲ 71'
  2. E. Lipovica ▲ 72'
  3. M. Eriksson ▲ 72'
  4. J. Oremo ▲ 79'
  5. A. Colak
  6. A. Kinnander
  7. R. Streifert
Trollhättan HLV: N. Wenderyd
  1. C. Hogg
  2. Fabio
  3. M. Andelkovic
  4. S. Rundqvist
  5. M. Belouchi
  6. A. Malaj
  7. C. Sener
  8. K. Mehovic ▼ 69'
  9. J. Richards ▼ 46'
  10. I. Shamoun ▼ 73'
  11. E. Reljanovic ▼ 69'

Dự bị 6

  1. K. Liimatainen ▲ 46'
  2. O. Lennerskog ▲ 69'
  3. T. Sernling ▲ 69'
  4. M. Berg ▲ 73'
  5. D. Wänblom
  6. S. Zupancic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkenbergs FF
30 51 - 19 +32 63
2
Lund
30 56 - 40 +16 56
3
Eskilsminne
30 42 - 40 +2 48
4
Olympic
30 43 - 39 +4 45
5
Ängelholms FF
30 42 - 46 -4 45
6
Trollhättan
30 48 - 41 +7 44
7
Jonkopings Sodra
30 42 - 40 +2 44
8
Norrby IF
30 43 - 34 +9 41
9
Rosengård
30 40 - 35 +5 41
10
Torslanda
30 40 - 36 +4 40
11
Ljungskile SK
30 39 - 53 -14 38
12
Oskarshamns AIK
30 41 - 47 -6 37
13
Ariana
30 50 - 46 +4 35
14
Torns
30 33 - 50 -17 34
15
Tvååker
30 32 - 41 -9 31
16
Onsala
30 31 - 66 -35 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
52Ghi được61
56Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu