Trollhättan vs Ängelholms FF
Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 1-1 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 4, hòa 2, Ängelholms FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 12
- Sân vận động
- Edsborgs IP, Trollhättan
- Phong độ
- LWWLW Trollhättan
- LLLLL Ängelholms FF
- 7' K. Liimatainen
- 15' M. Eriksson
- 39' E. Reljanovic 1-0
- 41' O. Lennerskog
- HT1-0
- 54' L. Hedenberg
- 59' ▲ R. Nilsson ▼ J. Nilsson
- 59' ▲ V. Carlsson ▼ L. Hedenberg
- 64' F. Lundgren
- 72' ▲ T. Amilon Persson ▼ J. Gudmundsson
- 74' ▲ N. Nilsson ▼ K. Liimatainen
- 74' ▲ W. Lekay ▼ I. Shamoun
- 82' ▲ J. Richards ▼ O. Lennerskog
- 82' ▲ Ä. Al Hamlawi ▼ K. Gunnarsson
- 90'+1 S. Rundqvist
- 90'+4 1-1 A. Gustafson
- FT1-1
Đội hình
- C. Hogg
- F. Lundgren
- T. Sernling
- Fabio
- S. Rundqvist
- A. Malaj
- K. Liimatainen▼ 74'
- Y. Embaye
- I. Shamoun▼ 74'
- O. Lennerskog▼ 82'
- E. Reljanovic
Dự bị 7
- N. Nilsson▲ 74'
- W. Lekay▲ 74'
- J. Richards▲ 82'
- D. Wänblom
- M. Belouchi
- M. Berg
- S. Zupancic
- R. Streifert
- F. Örnblom
- N. Svensson
- K. Gunnarsson▼ 82'
- W. Lindberg
- A. Colak
- L. Hedenberg▼ 59'
- J. Nilsson▼ 59'
- M. Eriksson
- J. Gudmundsson▼ 72'
- A. Gustafson
Dự bị 7
- R. Nilsson▲ 59'
- V. Carlsson▲ 59'
- T. Amilon Persson▲ 72'
- Ä. Al Hamlawi▲ 82'
- E. Lipovica
- L. Bornandersson
- P. Kindberg
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
61Ghi được52
48Thủng lưới56
1.69Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai29