Trollhättan vs Ängelholms FF
Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 0-0 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 4, hòa 2, Ängelholms FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 7
- Sân vận động
- Edsborgs IP, Trollhättan
- Phong độ
- LWWLW Trollhättan
- LLLLL Ängelholms FF
- 35' V. Carlsson
- 37' E. Forsberg
- 45'+2 ▲ C. Nilsson ▼ W. Lindberg
- HT0-0
- 55' ▲ M. Eriksson ▼ L. Hedenberg
- 57' ▲ C. Lext ▼ S. Bosnic
- 66' ▲ A. Nilsson ▼ A. Gustafson
- 66' ▲ A. Obasoto ▼ J. Gudmundsson
- 67' ▲ D. Lubishtani ▼ V. Carlsson
- 82' ▲ T. Sernling ▼ M. Berg
- 86' M. Ahmadi
- 90'+6 D. Bergman
- FT0-0
Đội hình
- 25J. Henriksson
- 8E. Reljanovic
- 5N. Svensson
- 4V. Van der Laan
- 2S. Rundqvist
- 21E. Forsberg
- 6W. Jensen
- 13M. Berg▼ 82'
- 22H. Abdirsak
- 18S. Bosnic▼ 57'
- 7H. Tilly
Dự bị 7
- 1C. Hogg
- 3L. Svensson
- 10C. Lext▲ 57'
- 11Y. Abdi
- 14T. Sernling▲ 82'
- 15M. Belouchi
- 19F. Sterner
- 30H. Fagerberg
- 4L. Persson
- 2M. Ahmadi
- 5W. Lindberg▼ 45'
- 6D. Bergman
- 8L. Hedenberg▼ 55'
- 14V. Carlsson▼ 67'
- 20H. Bladh Pijaca
- 7J. Gudmundsson▼ 66'
- 21T. Amilon Persson
- 27A. Gustafson▼ 66'
Dự bị 7
- 1L. Bornandersson
- 9M. Eriksson▲ 55'
- 15A. Nilsson▲ 66'
- 16D. Lubishtani▲ 67'
- 17A. Obasoto▲ 66'
- 19C. Nilsson▲ 45'
- 25J. Svensson
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
60Ghi được55
76Thủng lưới49
1.62Bàn thắng mỗi trận1.72
4Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai29