Trollhättan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Eskilsminne

Trollhättan vs Eskilsminne

Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 1-2 Eskilsminne tại Ettan - Södra, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 1, hòa 2, Eskilsminne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 21
Sân vận động
Edsborgs IP, Trollhättan
Phong độ
LWWLW Trollhättan
WDLLL Eskilsminne
  1. 21' O. Matic
  2. 23' 0-1 F. Sternerphản lưới
  3. 36' 0-2 L. Ohlander11m
  4. 43' D. Eze H. Abdirsak
  5. 43' M. Bawa T. Sernling
  6. HT0-2
  7. 55' M. Bawa 1-2
  8. 62' M. Berg
  9. 65' L. Ohlander
  10. 68' J. Larsson F. Velander
  11. 68' H. Lindahl C. Ljungberg
  12. 79' T. Vanneryr L. Ohlander
  13. 79' J. Lernesjo H. Stoltz
  14. 79' E. Hintsa F. Lundeberg
  15. 81' H. Norrby
  16. 83' V. Gustavsson S. Bosnic
  17. 90' A. Gashi
  18. 90'+4 O. Matic
  19. 90'+4 O. Matic
  20. FT1-2

Đội hình

Trollhättan HLV: A. Faily
  1. 1C. Hogg
  2. 8E. Reljanovic
  3. 3A. Gashi
  4. 5N. Svensson
  5. 19F. Sterner
  6. 6W. Jensen
  7. 18S. Bosnic▼ 83'
  8. 22H. Abdirsak▼ 43'
  9. 13M. Berg
  10. 14T. Sernling▼ 43'
  11. 16O. Matic

Dự bị 7

  1. 25J. Henriksson
  2. 4V. Gustavsson▲ 83'
  3. 9D. Eze▲ 43'
  4. 11M. Bawa▲ 43'
  5. 15M. Belouchi
  6. 17V. Hermansson
  7. 21E. Forsberg
Eskilsminne HLV: I. Kaljic
  1. 13H. Pauli
  2. 3L. Larsen
  3. 5F. Velander▼ 68'
  4. 6C. Ljungberg▼ 68'
  5. 7L. Ohlander▼ 79'
  6. 8J. Getachew
  7. 11H. Stoltz▼ 79'
  8. 16M. Larsson
  9. 21H. Norrby
  10. 25J. Albin
  11. 27F. Lundeberg▼ 79'

Dự bị 7

  1. 31P. Martensson
  2. 4E. Ibishi
  3. 15J. Larsson▲ 68'
  4. 17H. Lindahl▲ 68'
  5. 18T. Vanneryr▲ 79'
  6. 22J. Lernesjo▲ 79'
  7. 28E. Hintsa▲ 79'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
60Ghi được54
76Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu