Trollhättan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Eskilsminne

Trollhättan vs Eskilsminne

Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 1-2 Eskilsminne tại Ettan - Södra, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 1, hòa 2, Eskilsminne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 30
Sân vận động
Edsborgs IP, Trollhättan
Phong độ
LWWLW Trollhättan
WDLLL Eskilsminne
  1. 17' 0-1 H. Stoltz
  2. 39' C. Seger
  3. HT0-1
  4. 46' S. Rundqvist S. Baba
  5. 53' R. Cindric 1-1
  6. 55' 1-2 E. Ibishi
  7. 61' K. Liimatainen W. Lekay
  8. 61' T. Sernling E. Reljanovic
  9. 65' K. Liimatainen
  10. 67' Fabio
  11. 73' N. Nilsson Fabio
  12. 77' A. Reinholdsson H. Stoltz
  13. 81' A. Malaj
  14. 81' A. Malaj
  15. 81' A. Malaj
  16. 85' E. Forsberg Suleman Zurmati
  17. 88' M. Persson O. Åkerman
  18. 90'+4 E. Larsson C. Ljungberg
  19. FT1-2

Đội hình

Trollhättan HLV: v. Berbatovci
  1. I. Krošelj
  2. M. Karlsson
  3. Fabio ▼ 73'
  4. D. Wänblom
  5. A. Malaj
  6. R. Cindric
  7. Suleman Zurmati ▼ 85'
  8. E. Reljanovic ▼ 61'
  9. A. Aliev
  10. W. Lekay ▼ 61'
  11. S. Baba ▼ 46'

Dự bị 7

  1. S. Rundqvist ▲ 46'
  2. K. Liimatainen ▲ 61'
  3. T. Sernling ▲ 61'
  4. N. Nilsson ▲ 73'
  5. E. Forsberg ▲ 85'
  6. E. Adu
  7. J. Lindgren
Eskilsminne HLV: P. Ingelsten
  1. E. Nilsson
  2. E. Ibishi
  3. R. Thomasson
  4. L. Ohlander
  5. C. Ljungberg ▼ 90'
  6. Y. Getachew
  7. C. Seger
  8. J. Getachew
  9. O. Åkerman ▼ 88'
  10. D. Farcas Lohan
  11. H. Stoltz ▼ 77'

Dự bị 5

  1. A. Reinholdsson ▲ 77'
  2. M. Persson ▲ 88'
  3. E. Larsson ▲ 90'
  4. H. Lindahl
  5. H. Lomsten

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oddevold
30 65 - 18 +47 74
2
Falkenbergs FF
30 72 - 24 +48 67
3
Lund
30 48 - 32 +16 55
4
Eskilsminne
30 51 - 34 +17 50
5
Trollhättan
30 66 - 38 +28 49
6
Norrby IF
30 57 - 44 +13 44
7
Tvååker
30 31 - 39 -8 37
8
Ariana
30 38 - 41 -3 35
9
Olympic
30 39 - 49 -10 35
10
Ljungskile SK
30 36 - 45 -9 34
11
Oskarshamns AIK
30 36 - 60 -24 34
12
Torns
30 28 - 47 -19 33
13
Ängelholms FF
30 22 - 53 -31 32
14
Vänersborgs IF
30 30 - 39 -9 31
15
Atvidabergs FF
30 29 - 50 -21 31
16
Ahlafors
30 22 - 57 -35 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
86Ghi được66
56Thủng lưới41
2.26Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu