Eskilsminne
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Trollhättan

Eskilsminne vs Trollhättan

Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 2-2 Trollhättan tại Ettan - Södra, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 4, hòa 2, Trollhättan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 11
Sân vận động
Harlyckans IP, Helsingborg
Phong độ
WDLLL Eskilsminne
LWWLW Trollhättan
  1. 26' M. Belouchi
  2. 31' J. Lernesjo D. Omanovic
  3. 41' 0-1 M. Berg
  4. 43' H. Tilly D. Eze
  5. HT0-1
  6. 46' M. Fatahi H. Lindahl
  7. 46' J. Koci A. Arshad
  8. 46' H. Abdirsak W. Jensen
  9. 51' H. Norrby
  10. 57' J. Getachew
  11. 70' N. Ehrnborg Kallmeby M. Larsson
  12. 71' Y. Abdi
  13. 74' J. Lernesjo 1-1
  14. 89' J. Albin 2-1
  15. 90'+4 E. Ibishi J. Getachew
  16. 90' 2-2 W. Jensen11m
  17. FT2-2

Đội hình

Eskilsminne HLV: I. Kaljic
  1. 31P. Martensson
  2. 9H. Norrby
  3. 3F. Velander
  4. 6C. Ljungberg
  5. 8J. Getachew▼ 90'
  6. 16M. Larsson▼ 70'
  7. 17H. Lindahl▼ 46'
  8. 19D. Omanovic▼ 31'
  9. 21O. Khattab
  10. 25J. Albin
  11. 18A. Arshad▼ 46'

Dự bị 6

  1. 4E. Ibishi▲ 90'
  2. 10M. Fatahi▲ 46'
  3. 22J. Lernesjo▲ 31'
  4. 23N. Ehrnborg Kallmeby▲ 70'
  5. 28J. Koci▲ 46'
  6. 30J. Bulow
Trollhättan HLV: A. Faily
  1. 1C. Hogg
  2. 2S. Rundqvist
  3. 6W. Jensen▼ 46'
  4. 8E. Reljanovic
  5. 9D. Eze▼ 43'
  6. 13M. Berg
  7. 14T. Sernling
  8. 15M. Belouchi
  9. 17V. Hermansson
  10. 18S. Bosnic
  11. 19F. Sterner

Dự bị 6

  1. 4V. Van der Laan
  2. 5N. Svensson
  3. 7H. Tilly▲ 43'
  4. 11Y. Abdi▲ 71'
  5. 22H. Abdirsak▲ 46'
  6. 25J. Henriksson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
54Ghi được60
66Thủng lưới76
1.42Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu