Trollhättan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Eskilsminne

Trollhättan vs Eskilsminne

Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 0-1 Eskilsminne tại Ettan - Södra, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 1, hòa 2, Eskilsminne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 2
Sân vận động
Edsborgs IP, Trollhättan
Phong độ
LWWLW Trollhättan
WDLLL Eskilsminne
  1. 36' 0-1 L. Ohlander11m
  2. HT0-1
  3. 46' A. Malaj Y. Embaye
  4. 65' C. Seger
  5. 72' M. Berg M. Belouchi
  6. 72' T. Sernling E. Reljanovic
  7. 79' W. Lekay S. Rundqvist
  8. 81' H. Stoltz Y. Getachew
  9. 81' V. Poppler O. Åkerman
  10. 90'+3 A. Malaj
  11. 90'+1 J. Lernesjö R. Wendt
  12. FT0-1

Đội hình

Trollhättan HLV: N. Wenderyd
  1. C. Hogg
  2. Fabio
  3. M. Andelkovic
  4. S. Rundqvist ▼ 79'
  5. M. Belouchi ▼ 72'
  6. C. Sener
  7. K. Liimatainen
  8. Y. Embaye ▼ 46'
  9. I. Shamoun
  10. O. Lennerskog
  11. E. Reljanovic ▼ 72'

Dự bị 7

  1. A. Malaj ▲ 46'
  2. M. Berg ▲ 72'
  3. T. Sernling ▲ 72'
  4. W. Lekay ▲ 79'
  5. D. Wänblom
  6. I. Krošelj
  7. J. Richards
Eskilsminne HLV: M. Pringle
  1. E. Nilsson
  2. A. Petersson
  3. K. Robért
  4. E. Ibishi
  5. J. Albin
  6. L. Ohlander
  7. Y. Getachew ▼ 81'
  8. C. Seger
  9. J. Getachew
  10. O. Åkerman ▼ 81'
  11. R. Wendt ▼ 90'

Dự bị 7

  1. H. Stoltz ▲ 81'
  2. V. Poppler ▲ 81'
  3. J. Lernesjö ▲ 90'
  4. A. Björnevik
  5. A. Hazime
  6. J. Larsson
  7. M. Larsson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkenbergs FF
30 51 - 19 +32 63
2
Lund
30 56 - 40 +16 56
3
Eskilsminne
30 42 - 40 +2 48
4
Olympic
30 43 - 39 +4 45
5
Ängelholms FF
30 42 - 46 -4 45
6
Trollhättan
30 48 - 41 +7 44
7
Jonkopings Sodra
30 42 - 40 +2 44
8
Norrby IF
30 43 - 34 +9 41
9
Rosengård
30 40 - 35 +5 41
10
Torslanda
30 40 - 36 +4 40
11
Ljungskile SK
30 39 - 53 -14 38
12
Oskarshamns AIK
30 41 - 47 -6 37
13
Ariana
30 50 - 46 +4 35
14
Torns
30 33 - 50 -17 34
15
Tvååker
30 32 - 41 -9 31
16
Onsala
30 31 - 66 -35 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
61Ghi được48
48Thủng lưới48
1.69Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu