Eskilsminne vs Trollhättan
Tỷ số chung cuộc: Eskilsminne 4-1 Trollhättan tại Ettan - Södra, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eskilsminne thắng 4, hòa 2, Trollhättan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 22
- Sân vận động
- Harlyckans IP, Helsingborg
- Phong độ
- WDLLL Eskilsminne
- LWWLW Trollhättan
- 9' V. Poppler 1-0
- 26' L. Ohlander 2-0
- 45' Y. Embaye
- HT2-0
- 46' O. Åkerman 3-0
- 48' Fabio
- 52' F. Liverstam
- 56' ▲ J. Richards ▼ A. Malaj
- 56' ▲ K. Liimatainen ▼ I. Shamoun
- 67' ▲ C. Seger ▼ V. Poppler
- 67' ▲ D. Farcas Lohan ▼ Y. Getachew
- 67' ▲ O. Lennerskog ▼ K. Mehovic
- 67' ▲ T. Sernling ▼ M. Belouchi
- 71' 3-1 E. Reljanovic
- 73' P. Martensson
- 74' ▲ M. Berg ▼ E. Reljanovic
- 74' C. Seger 4-1
- 77' ▲ A. Hazime ▼ R. Wendt
- 77' ▲ D. Omanovic ▼ J. Larsson
- 89' D. Lohan
- FT4-1
Đội hình
- P. Mårtensson
- F. Liverstam
- J. Larsson▼ 77'
- A. Petersson
- L. Ohlander
- C. Ljungberg
- Y. Getachew▼ 67'
- J. Getachew
- O. Åkerman
- R. Wendt▼ 77'
- V. Poppler▼ 67'
Dự bị 7
- C. Seger▲ 67'
- D. Farcas Lohan▲ 67'
- A. Hazime▲ 77'
- D. Omanovic▲ 77'
- E. Ibishi
- E. Nilsson
- J. Lernesjö
- C. Hogg
- F. Lundgren
- Fabio
- S. Rundqvist
- M. Belouchi▼ 67'
- A. Malaj▼ 56'
- C. Sener
- K. Mehovic▼ 67'
- Y. Embaye
- I. Shamoun▼ 56'
- E. Reljanovic▼ 74'
Dự bị 7
- J. Richards▲ 56'
- K. Liimatainen▲ 56'
- O. Lennerskog▲ 67'
- T. Sernling▲ 67'
- M. Berg▲ 74'
- D. Wänblom
- S. Zupancic
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
48Ghi được61
48Thủng lưới48
1.37Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai32