AFC Eskilstuna
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Talang

AFC Eskilstuna vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 1-0 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 2, hòa 1, Hammarby Talang thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 17
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WDWWW AFC Eskilstuna
DLDDL Hammarby Talang
  1. 29' V. Lif T. Parallangaj
  2. HT0-0
  3. 46' G. Elezaj S. Moses
  4. 46' B. Hedlof A. Lohake
  5. 57' I. Ahmed D. Zhuravlev
  6. 75' G. Andren W. Gibson
  7. 88' L. Hanson M. Rydh
  8. 88' U. Amadi E. Chabo
  9. 89' V. Lif 1-0
  10. 90'+6 R. Dwomoh K. Marrah
  11. 90' I. Musa O. Moczarny
  12. FT1-0

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: Tony Andersson
  1. 1K. Dyplin
  2. 5T. Parallangaj ▼ 29'
  3. 6O. Blomdahl
  4. 9A. Flodkvist
  5. 10E. Chabo ▼ 88'
  6. 16S. Skoldqvist
  7. 19A. Mazalovic
  8. 24D. Zhuravlev ▼ 57'
  9. 30I. Cherif Fofana
  10. 36A. Onnebro
  11. 55M. Rydh ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 2L. Mahmoud
  2. 7L. Hanson ▲ 88'
  3. 8I. Ahmed ▲ 57'
  4. 15U. Amadi ▲ 88'
  5. 25V. Lif ▲ 29'
  6. 37S. Ekholm
  7. 99A. Azizovic
Hammarby Talang
  1. 1E. Opancar
  2. 3J. Lindahl
  3. 4C. Eklund
  4. 6S. Moses ▼ 46'
  5. 7O. Moczarny ▼ 90'
  6. 10K. Marrah ▼ 90'
  7. 11A. Johansson
  8. 15W. Gibson ▼ 75'
  9. 20A. Lohake ▼ 46'
  10. 23N. Ek
  11. 24W. Loqvist

Dự bị 7

  1. 35G. Nyberg
  2. 5R. Dwomoh ▲ 90'
  3. 16G. Elezaj ▲ 46'
  4. 18B. Hedlof ▲ 46'
  5. 19G. Andren ▲ 75'
  6. 21J. Oreland
  7. 28I. Musa ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockholm Internazionale
20 44 - 17 +27 42
2
Hammarby Talang
20 45 - 18 +27 38
3
IF Karlstad
20 32 - 19 +13 37
4
AFC Eskilstuna
20 35 - 27 +8 37
5
Arlanda
20 34 - 24 +10 36
6
FBK Karlstad
20 34 - 31 +3 34
7
Enköping
20 30 - 33 -3 32
8
Assyriska FF
20 34 - 32 +2 29
9
Karlberg
20 28 - 31 -3 25
10
Gefle IF
20 25 - 38 -13 24
11
Umeå FC
20 26 - 33 -7 23
12
Sollentuna
20 19 - 27 -8 23
13
Vasalund
20 32 - 41 -9 23
14
Piteå
20 24 - 40 -16 15
15
Järfälla
20 23 - 44 -21 15
16
Stocksund
20 39 - 49 -10 11

So sánh

10Trận đấu6
22Ghi được7
12Thủng lưới7
2.2Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu