AFC Eskilstuna vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 3-1 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 2, hòa 1, Hammarby Talang thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 24
- Sân vận động
- Tunavallen, Eskilstuna
- Phong độ
- WDWWW AFC Eskilstuna
- DLDDL Hammarby Talang
- 18' A. Flodkvist 1-0
- 24' A. Flodkvist 2-0
- 35' O. Reutersward Corlin
- 45' L. Lif
- HT2-0
- 46' ▲ E. Sadarangani ▼ O. Reutersward Corlin
- 46' ▲ N. Ablido ▼ S. Moses
- 50' 2-1 K. Marrah
- 60' ▲ E. Chabo ▼ A. Flodkvist
- 60' ▲ J. Bender ▼ L. Lif
- 61' E. Chabo 3-1
- 71' N. Lundstrom
- 73' ▲ L. Kallman ▼ J. Lindahl
- 84' ▲ D. Zhuravlev ▼ I. Cherif Fofana
- 86' ▲ W. Loqvist ▼ O. Adindu
- 86' ▲ C. Eklund ▼ E. Lwampindy-Bofua
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Dyplin
- 2W. Olofsson
- 3J. Kaller
- 4T. Parallangaj
- 9A. Flodkvist ▼ 60'
- 11L. Lif ▼ 60'
- 15N. Lundstrom
- 16S. Skoldqvist
- 17O. Laaksonen
- 20H. Atola Meja
- 30I. Cherif Fofana ▼ 84'
Dự bị 7
- 6I. Edman
- 10E. Chabo ▲ 60'
- 14E. Koren
- 23J. Bender ▲ 60'
- 24D. Zhuravlev ▲ 84'
- 37N. Miller
- 92L. Lindback
- 40A. Dzevlan
- 2J. Lindahl ▼ 73'
- 3E. Lwampindy-Bofua ▼ 86'
- 9O. Adindu ▼ 86'
- 10K. Marrah
- 11O. Steinke Branby
- 14Y. Shima
- 17O. Reutersward Corlin ▼ 46'
- 18B. Hedlof
- 21S. Kebbeh
- 66S. Moses ▼ 46'
Dự bị 7
- 1L. Ronnelow
- 5C. Eklund ▲ 86'
- 20N. Ablido ▲ 46'
- 24W. Loqvist ▲ 86'
- 33I. M. Issack
- 44E. Sadarangani ▲ 46'
- 71L. Kallman ▲ 73'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
55Ghi được64
67Thủng lưới32
1.77Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai29