AFC Eskilstuna
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Talang

AFC Eskilstuna vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 0-1 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 2, hòa 1, Hammarby Talang thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 6
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WDWWW AFC Eskilstuna
DLDDL Hammarby Talang
  1. 45'+1 H. Noori
  2. HT0-0
  3. 64' N. Ablido G. Elezaj
  4. 64' N. Gebrezgi A. Akimey
  5. 64' S. Rydz E. Hedström
  6. 65' F. Odhiambo
  7. 66' 0-1 E. Mohammed11m
  8. 75' L. Hansson L. Björnson
  9. 75' R. Gaylor S. Sköldqvist
  10. 78' O. Steinke Brånby M. Rafferty
  11. 79' L. Hanson
  12. 84' A. Padovan L. Sabah
  13. 90'+2 G. Johanströmmer Hedin E. Mohammed
  14. FT0-1

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. H. Sveijer
  2. F. Odhiambo
  3. L. Sabah ▼ 84'
  4. L. Masset
  5. Y. Hawat
  6. A. Azizovic
  7. S. Sköldqvist ▼ 75'
  8. H. Noori
  9. L. Lif
  10. H. Meja
  11. L. Björnson ▼ 75'

Dự bị 7

  1. L. Hansson ▲ 75'
  2. R. Gaylor ▲ 75'
  3. A. Padovan ▲ 84'
  4. A. Mazalovic
  5. J. Vikingson
  6. L. Malmberg
  7. M. Keita
Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Selin
  2. C. Eklund
  3. N. Åstrand John
  4. J. Simpson
  5. H. Söderström
  6. M. Bajrović
  7. E. Mohammed ▼ 90'
  8. M. Rafferty ▼ 78'
  9. G. Elezaj ▼ 64'
  10. E. Hedström ▼ 64'
  11. A. Akimey ▼ 64'

Dự bị 7

  1. N. Ablido ▲ 64'
  2. N. Gebrezgi ▲ 64'
  3. S. Rydz ▲ 64'
  4. O. Steinke Brånby ▲ 78'
  5. G. Johanströmmer Hedin ▲ 90'
  6. L. Källman
  7. S. Andersson

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
51Ghi được65
58Thủng lưới32
1.7Bàn thắng mỗi trận1.91
3Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu