Hammarby Talang
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Eskilstuna

Hammarby Talang vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 2-1 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 1, AFC Eskilstuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 16
Sân vận động
Vikingavallen, Täby
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
WDWWW AFC Eskilstuna
  1. 42' H. Söderström 1-0
  2. 44' R. Gaylor
  3. HT1-0
  4. 46' O. Steinke Brånby M. Rafferty
  5. 46' O. Ingham N. Hillion
  6. 53' A. Akimey 2-0
  7. 60' F. Odhiambo
  8. 62' G. Elezaj
  9. 66' 2-1 O. Markulić
  10. 71' Y. Hawat R. Gaylor
  11. 75' J. Vikingson O. Markulić
  12. 75' L. Blomstrand L. Björnson
  13. 80' S. Rydz N. Gebrezgi
  14. 86' A. Tägil S. Sköldqvist
  15. 88' G. Johanströmmer Hedin L. Källman
  16. 90'+2 O. Ingham
  17. 90'+4 H. Myske
  18. FT2-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Andersson
  2. C. Eklund
  3. L. Källman ▼ 88'
  4. N. Åstrand John
  5. H. Söderström
  6. M. Bajrović
  7. E. Mohammed
  8. N. Gebrezgi ▼ 80'
  9. M. Rafferty ▼ 46'
  10. G. Elezaj
  11. A. Akimey

Dự bị 7

  1. O. Steinke Brånby ▲ 46'
  2. S. Rydz ▲ 80'
  3. G. Johanströmmer Hedin ▲ 88'
  4. K. Selin Stregart
  5. L. Lundvall
  6. L. Rönnelöw
  7. N. Ablido
AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. K. Dyplin
  2. H. Myske
  3. F. Odhiambo
  4. R. Gaylor ▼ 71'
  5. L. Masset
  6. O. Markulić ▼ 75'
  7. S. Sköldqvist ▼ 86'
  8. L. Lif
  9. H. Meja
  10. L. Björnson ▼ 75'
  11. N. Hillion ▼ 46'

Dự bị 7

  1. O. Ingham ▲ 46'
  2. Y. Hawat ▲ 71'
  3. J. Vikingson ▲ 75'
  4. L. Blomstrand ▲ 75'
  5. A. Tägil ▲ 86'
  6. M. Keita
  7. L. Lindbäck

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
65Ghi được51
32Thủng lưới58
1.91Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu