Gefle IF
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Örebro Syrianska

Gefle IF vs Örebro Syrianska

Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 3-3 Örebro Syrianska tại Ettan - Norra, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 2, hòa 2, Örebro Syrianska thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 30
Sân vận động
Gavlevallen, Gävle
Phong độ
WWDLW Gefle IF
LLWLW Örebro Syrianska
  1. 8' C. Warme
  2. 16' P. Simba 1-0
  3. 24' T. Hansemon 2-0
  4. 28' L. Vikgren
  5. 40' M. Berggren 3-0
  6. 43' 3-1 R. Hadad
  7. 45'+1 P. Ilia
  8. HT3-1
  9. 51' D. P. Ilunga P. Malky
  10. 57' D. P. Ilunga
  11. 66' H. Shagaxle H. Nilsson
  12. 66' M. Sylla
  13. 68' 3-2 R. Hadad
  14. 73' U. Aras L. Lenerius
  15. 75' Y. Sugita
  16. 77' O. Kack
  17. 79' C. Sampson C. Warme
  18. 79' J. Norrman O. Windahl
  19. 80' M. Sylla
  20. 81' A. Zahirovic Y. Sugita
  21. 87' A. Zahirovic
  22. 90'+5 K. Kawawa
  23. 90'+2 C. Jacinto P. Simba
  24. 90'+3 H. Andersson M. Mokede
  25. 90' 3-3 R. Hadad
  26. FT3-3

Đội hình

Gefle IF HLV: Rawez Lawan
  1. 27T. Johansson
  2. 4T. Hansemon
  3. 29M. Rauschenberg
  4. 16K. Persson
  5. 2O. Kack
  6. 13M. Berggren
  7. 20Y. Sugita ▼ 81'
  8. 15A. Nezirevic
  9. 10M. Mokede ▼ 90'
  10. 7P. Simba ▼ 90'
  11. 19L. Lenerius ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 22W. Hedvall
  2. 5U. Aras ▲ 73'
  3. 6Y. Shino
  4. 9A. Zahirovic ▲ 81'
  5. 12C. Jacinto ▲ 90'
  6. 23H. Andersson ▲ 90'
Örebro Syrianska HLV: B. Çiçek
  1. 13K. Kawawa
  2. 2O. Windahl ▼ 79'
  3. 6H. Nilsson ▼ 66'
  4. 4C. Warme ▼ 79'
  5. 17P. Ilia
  6. 22I. Spanedal
  7. 8A. Smajic
  8. 10P. Malky ▼ 51'
  9. 3S. Conta
  10. 19L. Vikgren
  11. 9R. Hadad

Dự bị 7

  1. 1O. Franck
  2. 42C. Sampson ▲ 79'
  3. 21J. Norrman ▲ 79'
  4. 24D. P. Ilunga ▲ 51'
  5. 14H. Shagaxle ▲ 66'
  6. 16M. Sylla ▲ 66'
  7. 11B. Fousseni

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
39Ghi được33
52Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu