Örebro Syrianska
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gefle IF

Örebro Syrianska vs Gefle IF

Tỷ số chung cuộc: Örebro Syrianska 1-0 Gefle IF tại Ettan - Norra, 27 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Örebro Syrianska thắng 4, hòa 2, Gefle IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 13
Trọng tài
J. Krsmanovic
Phong độ
LLWLW Örebro Syrianska
WWDLW Gefle IF
  1. 11' T. Markstrom
  2. 11' L. Bell11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' N. Nilsson T. Hansemon
  5. 57' D. Salcinovic N. Ayeva
  6. 68' I. Lidberg
  7. 70' K. Johansson E. Türken
  8. 70' S. Huenul-Helgesson M. Turan
  9. 75' O. Karlsson J. Hjelte
  10. 76' A. Näsholm P. Jonsson
  11. 84' I. Alhassan T. Tshakasua
  12. 84' S. Friman S. Sandlund
  13. 86' J. Berhane
  14. FT1-0

Đội hình

Örebro Syrianska HLV: B. Cicek
  1. J. Kindberg
  2. F. Bindelöv
  3. V. Franssila
  4. S. Habib
  5. L. Bell
  6. J. Berhane
  7. M. Turan ▼ 70'
  8. M. Karlsson
  9. E. Jaiteh
  10. E. Türken ▼ 70'
  11. N. Ayeva ▼ 57'

Dự bị 5

  1. D. Salcinovic ▲ 57'
  2. K. Johansson ▲ 70'
  3. S. Huenul-Helgesson ▲ 70'
  4. A. Hultin
  5. C. Neagu
Gefle IF HLV: M. Bengtsson
  1. T. Markström
  2. A. Kalabane
  3. A. Lohikangas
  4. T. Hansemon ▼ 52'
  5. S. Sandlund ▼ 84'
  6. T. Tshakasua ▼ 84'
  7. E. Granat
  8. P. Jonsson ▼ 76'
  9. L. Englund
  10. J. Hjelte ▼ 75'
  11. I. Lidberg

Dự bị 7

  1. N. Nilsson ▲ 52'
  2. O. Karlsson ▲ 75'
  3. A. Näsholm ▲ 76'
  4. I. Alhassan ▲ 84'
  5. S. Friman ▲ 84'
  6. E. Gadzo
  7. W. Lindkvist

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 68 - 18 +50 74
2
Dalkurd FF
30 66 - 40 +26 62
3
Sandviken
30 62 - 34 +28 58
4
IF Karlstad
30 62 - 35 +27 57
5
Umeå FC
30 53 - 43 +10 51
6
Sollentuna
30 55 - 50 +5 47
7
Gefle IF
30 46 - 46 0 42
8
Piteå
30 39 - 45 -6 37
9
Haninge
30 36 - 47 -11 37
10
Sylvia
30 51 - 49 +2 36
11
Örebro Syrianska
30 37 - 52 -15 35
12
Hammarby Talang
30 40 - 57 -17 28
13
Täby
30 50 - 69 -19 28
14
Assyriska FF
30 40 - 68 -28 28
15
IFK Luleå
30 38 - 59 -21 26
16
Hudiksvall
30 28 - 59 -31 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
38Ghi được46
54Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu