Örebro Syrianska
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gefle IF

Örebro Syrianska vs Gefle IF

Tỷ số chung cuộc: Örebro Syrianska 2-1 Gefle IF tại Ettan - Norra, 30 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Örebro Syrianska thắng 4, hòa 2, Gefle IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 10
Sân vận động
Örnsro IP, Örebro
Trọng tài
J. Krsmanovic
Phong độ
LLWLW Örebro Syrianska
WWDLW Gefle IF
  1. 23' F. Bindelov
  2. 45' L. Lamu 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' P. Kocadag V. Franssila
  5. 58' A. Ajdarevic D. Salčinović
  6. 60' A. Kalabane
  7. 62' A. Lohikangas
  8. 63' A. Lorenz
  9. 64' M. Hernández11m 2-0
  10. 66' M. Yanez Hernandez
  11. 69' I. Alhassan S. Friman
  12. 69' O. Karlsson O. Lundin
  13. 74' E. Türken L. Lamu
  14. 84' A. Näsholm P. Jonsson
  15. 86' A. Ovat K. Cissoko
  16. 86' M. Alp E. Türken
  17. 86' 2-1 J. Hjelte
  18. 90' M. Alp
  19. FT2-1

Đội hình

Örebro Syrianska HLV: B. Çiçek
  1. K. Dyplin
  2. A. Kalabane
  3. F. Bindelöv
  4. V. Franssila ▼ 46'
  5. M. Karlsson
  6. F. Drinic
  7. M. Hernández
  8. K. Gustafsson
  9. D. Salčinović ▼ 58'
  10. L. Lamu ▼ 74'
  11. K. Cissoko ▼ 86'

Dự bị 7

  1. P. Kocadag ▲ 46'
  2. A. Ajdarevic ▲ 58'
  3. E. Türken ▲ 74'
  4. A. Ovat ▲ 86'
  5. M. Alp ▲ 86'
  6. C. Saliba
  7. K. Kawawa
Gefle IF HLV: M. Bengtsson
  1. A. Lorenz
  2. M. Rauschenberg
  3. W. Wallin
  4. C. Aspgren
  5. A. Lohikangas
  6. K. Persson
  7. O. Lundin ▼ 69'
  8. C. Sener
  9. S. Friman ▼ 69'
  10. P. Jonsson ▼ 84'
  11. L. Englund

Dự bị 7

  1. I. Alhassan ▲ 69'
  2. O. Karlsson ▲ 69'
  3. A. Näsholm ▲ 84'
  4. J. Hjelte
  5. N. Eriksson
  6. T. Markström
  7. T. Rafael

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
54Ghi được65
50Thủng lưới32
1.69Bàn thắng mỗi trận2.1
5Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu