Gefle IF vs Örebro Syrianska
Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 1-2 Örebro Syrianska tại Ettan - Norra, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 2, hòa 2, Örebro Syrianska thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 22
- Sân vận động
- Gavlevallen, Gävle
- Trọng tài
- P. Lindh
- Phong độ
- WWDLW Gefle IF
- LLWLW Örebro Syrianska
- 13' 0-1 K. Cissoko
- 15' E. Granat
- 37' 0-2 P. Kocadag
- HT0-2
- 56' A. Catic
- 63' ▲ M. Karlsson ▼ E. Türken
- 71' L. Englund
- 71' ▲ G. Nordh ▼ S. Wikman
- 71' ▲ T. Tshakasua ▼ P. Jonsson
- 75' ▲ J. Berhane ▼ M. Turan
- 76' ▲ D. Salcinovic ▼ P. Kocadag
- 78' ▲ N. Nilsson ▼ J. Hjelte
- 84' N. Ayevaphản lưới 1-2
- 85' ▲ S. Habib ▼ K. Johansson
- 88' A. Lohikangas
- 89' ▲ T. Hansemon ▼ O. Karlsson
- 90'+1 M. Karlsson
- FT1-2
Đội hình
- T. Markström
- A. Kalabane
- A. Lohikangas
- L. Sahlin
- E. Granat
- K. Persson
- P. Jonsson ▼ 71'
- O. Karlsson ▼ 89'
- S. Wikman ▼ 71'
- L. Englund
- J. Hjelte ▼ 78'
Dự bị 7
- G. Nordh ▲ 71'
- T. Tshakasua ▲ 71'
- N. Nilsson ▲ 78'
- T. Hansemon ▲ 89'
- I. Alhassan
- S. Friman
- W. Lindkvist
- J. Kindberg
- F. Bindelöv
- A. Catic
- V. Franssila
- P. Kocadag ▼ 76'
- L. Bell
- K. Johansson ▼ 85'
- M. Turan ▼ 75'
- E. Türken ▼ 63'
- K. Cissoko
- N. Ayeva
Dự bị 5
- M. Karlsson ▲ 63'
- J. Berhane ▲ 75'
- D. Salcinovic ▲ 76'
- S. Habib ▲ 85'
- M. Alp
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 18 | +50 | 74 | |
| 2 | 30 | 66 - 40 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 34 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 62 - 35 | +27 | 57 | |
| 5 | 30 | 53 - 43 | +10 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 10 | 30 | 51 - 49 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 13 | 30 | 50 - 69 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
46Ghi được38
46Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai17