Stocksund vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: Stocksund 2-0 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 3, hòa 1, Hammarby Talang thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 14
- Sân vận động
- Danderyds Gymnasium, Danderyd
- Phong độ
- WLLLL Stocksund
- DLDDL Hammarby Talang
- 2' S. Ekong 1-0
- 30' B. Laturnus
- 40' E. Tesfai
- 40' M. Oberg
- HT1-0
- 56' ▲ L. Kallman ▼ O. Adindu
- 60' I. S. Aliyu
- 62' W. Axelsson
- 62' A. Dzevlan
- 64' D. Perez 2-0
- 70' ▲ N. Ablido ▼ W. Axelsson
- 70' ▲ E. Sadarangani ▼ M. Oberg
- 85' ▲ N. Maache ▼ D. Perez
- 86' N. Ablido
- 87' ▲ J. Lindahl ▼ B. Laturnus
- 90' S. Ekong
- 90'+1 E. Bodvik
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Liantas
- 3E. Bodvik
- 4C. Jonsson
- 6E. Tesfai
- 7I. S. Aliyu
- 8F. Andersson
- 9D. Perez ▼ 85'
- 10J. Lundstrom
- 11S. Badome
- 13E. Rylander
- 14S. Ekong
Dự bị 7
- 2T. Dahlin
- 5B. Konjhodzic
- 12S. Miedinger
- 16M. Mesanovic
- 17E. Persson
- 19N. Maache ▲ 85'
- 31S. Mustafa
- 40A. Dzevlan
- 3E. Lwampindy-Bofua
- 7B. Laturnus ▼ 87'
- 8J. Simpson
- 9O. Adindu ▼ 56'
- 10K. Marrah
- 11O. Steinke Branby
- 15D. E. Hedstrom J.
- 17O. Reutersward Corlin
- 19M. Oberg ▼ 70'
- 80W. Axelsson ▼ 70'
Dự bị 7
- 18B. Hedlof
- 1L. Ronnelow
- 2J. Lindahl ▲ 87'
- 20N. Ablido ▲ 70'
- 24T. Mohammed
- 28E. Sadarangani ▲ 70'
- 71L. Kallman ▲ 56'
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
59Ghi được64
92Thủng lưới32
1.74Bàn thắng mỗi trận1.88
2Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai29