Hammarby Talang
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stocksund

Hammarby Talang vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 0-1 Stocksund tại Ettan - Norra, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 1, Stocksund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 25
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
LDDLW Hammarby Talang
LLLLW Stocksund
  1. 36' H. Svensson K. Björklund
  2. HT0-0
  3. 57' L. Sunesson
  4. 61' E. Kurtulus K. Grauberg
  5. 61' 0-1 L. Sunesson
  6. 69' L. Källman N. Åstrand John
  7. 71' M. Norrman Y. Yemane
  8. 71' N. Elfström F. Bennarp
  9. 71' N. Wågberg Ö. Pektas
  10. 78' R. Granath N. Ablido
  11. 82' E. Tesfai
  12. 90' M. Uppling L. Sunesson
  13. FT0-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. N. Ablido ▼ 78'
  2. I. Pettersson
  3. C. Eklund
  4. N. Åstrand John ▼ 69'
  5. J. Simpson
  6. E. Skoglund
  7. H. Söderström
  8. M. Bajrović
  9. N. Gebrezgi
  10. G. Elezaj
  11. K. Grauberg ▼ 61'

Dự bị 7

  1. E. Kurtulus ▲ 61'
  2. L. Källman ▲ 69'
  3. R. Granath ▲ 78'
  4. A. Tuhral
  5. G. Hedin
  6. S. Beko
  7. S. Selin
Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. N. Jakab
  2. K. Björklund ▼ 36'
  3. F. Bennarp ▼ 71'
  4. D. Gärdelöv
  5. M. Edeland
  6. E. Tesfai
  7. F. Tristen
  8. S. Lager
  9. Y. Yemane ▼ 71'
  10. L. Sunesson ▼ 90'
  11. Ö. Pektas ▼ 71'

Dự bị 7

  1. H. Svensson ▲ 36'
  2. M. Norrman ▲ 71'
  3. N. Elfström ▲ 71'
  4. N. Wågberg ▲ 71'
  5. M. Uppling ▲ 90'
  6. G. Assefa
  7. P. Stahl

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
39Ghi được59
43Thủng lưới64
1.26Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu