Stocksund
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Talang

Stocksund vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: Stocksund 1-0 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 20 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 3, hòa 1, Hammarby Talang thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 14
Sân vận động
Danderyds Gymnasium, Danderyd
Phong độ
WLLLL Stocksund
DLDDL Hammarby Talang
  1. 30' H. Soderstrom
  2. HT0-0
  3. 60' M. Bajrovic
  4. 65' F. Tristen 1-0
  5. 68' S. Rydz A. Akimey
  6. 73' N. Wågberg J. Flensborg
  7. 77' R. Granath L. Källman
  8. 84' E. Hedström O. Steinke Brånby
  9. 87' M. Norrman K. Marrah
  10. FT1-0

Đội hình

Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. L. Cavallius
  2. A. Wallenborg
  3. F. Bennarp
  4. M. Edeland
  5. L. af Ugglas
  6. E. Tesfai
  7. F. Tristen
  8. Y. Yemane
  9. J. Lundström
  10. J. Flensborg ▼ 73'
  11. K. Marrah ▼ 87'

Dự bị 7

  1. N. Wågberg ▲ 73'
  2. M. Norrman ▲ 87'
  3. A. Wetterqvist
  4. E. Persson
  5. L. Treacy Kullenberg
  6. N. Persson
  7. S. Hedman
Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Selin
  2. C. Eklund
  3. L. Källman ▼ 77'
  4. N. Åstrand John
  5. H. Söderström
  6. M. Bajrović
  7. E. Mohammed
  8. N. Gebrezgi
  9. O. Steinke Brånby ▼ 84'
  10. N. Ablido
  11. A. Akimey ▼ 68'

Dự bị 7

  1. S. Rydz ▲ 68'
  2. R. Granath ▲ 77'
  3. E. Hedström ▲ 84'
  4. G. Johanströmmer Hedin
  5. J. Lindahl
  6. L. Lundvall
  7. S. Andersson

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
67Ghi được65
75Thủng lưới32
1.97Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu