Hammarby Talang
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stocksund

Hammarby Talang vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 0-0 Stocksund tại Ettan - Norra, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 1, Stocksund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 25
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
WLLLL Stocksund
  1. HT0-0
  2. 51' A. Wallenborg
  3. 56' M. Norrman S. Miedinger
  4. 62' G. Hedin
  5. 64' R. Dwomoh E. Reyes Rigö
  6. 77' A. Lahdo N. Gebrezgi
  7. 77' T. Mohammed A. Akimey
  8. 80' N. Wågberg Y. Yemane
  9. 85' L. Treacy Kullenberg L. af Ugglas
  10. 88' K. Marrah
  11. FT0-0

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Andersson
  2. G. Johanströmmer Hedin
  3. L. Källman
  4. N. Åstrand John
  5. E. Reyes Rigö ▼ 64'
  6. H. Söderström
  7. M. Bajrović
  8. N. Gebrezgi ▼ 77'
  9. G. Elezaj
  10. J. Kanga
  11. A. Akimey ▼ 77'

Dự bị 4

  1. R. Dwomoh ▲ 64'
  2. A. Lahdo ▲ 77'
  3. T. Mohammed ▲ 77'
  4. L. Rönnelöw
Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. W. Björklund
  2. A. Wallenborg
  3. F. Bennarp
  4. A. Wetterqvist
  5. L. af Ugglas ▼ 85'
  6. E. Tesfai
  7. Y. Yemane ▼ 80'
  8. J. Lundström
  9. S. Miedinger ▼ 56'
  10. J. Flensborg
  11. K. Marrah

Dự bị 7

  1. M. Norrman ▲ 56'
  2. N. Wågberg ▲ 80'
  3. L. Treacy Kullenberg ▲ 85'
  4. D. Pérez
  5. E. Persson
  6. S. Ekong
  7. S. Hedman

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
65Ghi được67
32Thủng lưới75
1.91Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu