Stocksund vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: Stocksund 0-1 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 3, hòa 1, Hammarby Talang thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 6
- Phong độ
- WLLLL Stocksund
- DLDDL Hammarby Talang
- 8' K. Gyamfi
- HT0-0
- 46' ▲ L. Källman ▼ M. Karlsson
- 51' I. B. Fofana
- 54' Y. Yemane
- 59' ▲ E. Tesfai ▼ Y. Yemane
- 65' I. Vural
- 70' ▲ M. Uppling ▼ M. Bagir
- 75' ▲ G. Elezaj ▼ N. Gebrezgi
- 75' ▲ J. Allard ▼ İ. Vural
- 79' E. Tesfai
- 83' ▲ G. Hedin ▼ L. Källman
- 85' ▲ E. Kurtulus ▼ M. Amadou Sabo
- 86' 0-1 G. Elezaj
- 89' ▲ I. Ismail ▼ M. Norrman
- 90'+1 M. Bajrovic
- 90'+2 E. Kurtulus
- FT0-1
Đội hình
- N. Jakab
- K. Björklund
- F. Bennarp
- D. Gärdelöv
- M. Edeland
- F. Tristen
- S. Lager
- Y. Yemane ▼ 59'
- M. Bagir ▼ 70'
- M. Norrman ▼ 89'
- N. Wågberg
Dự bị 7
- E. Tesfai ▲ 59'
- M. Uppling ▲ 70'
- I. Ismail ▲ 89'
- G. Assefa
- H. Svensson
- N. Elfström
- P. Stahl
- S. Selin
- C. Eklund
- M. Karlsson ▼ 46'
- N. Åstrand John
- K. Gyamfi
- I. Breze
- M. Bajrović
- M. Amadou Sabo ▼ 85'
- N. Gebrezgi ▼ 75'
- İ. Vural ▼ 75'
- D. Gül
Dự bị 7
- L. Källman ▲ 46'
- G. Elezaj ▲ 75'
- J. Allard ▲ 75'
- G. Hedin ▲ 83'
- E. Kurtulus ▲ 85'
- I. Pettersson
- J. Simpson
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 32 | +45 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 38 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 43 - 29 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 35 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 47 | -11 | 38 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 46 - 58 | -12 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 54 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
59Ghi được39
64Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai24