Mallbacken W vs Jitex W
Tỷ số chung cuộc: Mallbacken W 0-4 Jitex W tại Elitettan, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mallbacken W thắng 1, hòa 1, Jitex W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 25
- Sân vận động
- Strandvallen Coop Arena, Lysvik
- Phong độ
- LLLLL Mallbacken W
- WLLDL Jitex W
- 22' 0-1 A. C. Ebbesson
- 25' 0-2 I. Kjellman
- HT0-2
- 46' ▲ Z. Sennelier ▼ H. Rosenblatt
- 51' 0-3 L. Kennethsson
- 54' ▲ H. Andreasson ▼ E. Alexandersson
- 54' ▲ A. Maric ▼ F. Hogberg
- 55' 0-4 I. Kjellman
- 62' ▲ J. Tiuraniemi ▼ E. Aristodimou
- 63' ▲ I. Hallstensson ▼ A. Staum Eriksson
- 67' ▲ M. Stahl ▼ A. C. Ebbesson
- 67' ▲ E. Lindback ▼ T. Hoglund
- 72' ▲ H. Comnell ▼ E. Andersson
- 74' ▲ F. Hurtig ▼ L. K. Sundqvist Westerberg I.
- 90' H. Comnell
- FT0-4
Đội hình
- 1W. Delerud
- 2L. K. Sundqvist Westerberg I. ▼ 74'
- 6J. Pedersen
- 7C. Nowotny
- 8H. Dahl
- 9E. Bjorkman
- 12E. Dunn
- 16E. Bunnell
- 17E. Aristodimou ▼ 62'
- 23A. Staum Eriksson ▼ 63'
- 25H. Rosenblatt ▼ 46'
Dự bị 7
- 3Z. Sennelier ▲ 46'
- 4F. Britse
- 5F. Hurtig ▲ 74'
- 10I. Hallstensson ▲ 63'
- 11J. Tiuraniemi ▲ 62'
- 14T. Patterson
- 18H. Cronqvist
- 1D. Hellwig
- 3J. Eklund
- 7L. Kennethsson
- 10E. Alexandersson ▼ 54'
- 11T. Ivarsson-Lidstrom
- 13T. Hoglund ▼ 67'
- 15I. Kjellman
- 19M. Sipilainen
- 20E. Andersson ▼ 72'
- 22F. Hogberg ▼ 54'
- 24A. C. Ebbesson ▼ 67'
Dự bị 6
- 2M. Stahl ▲ 67'
- 6H. Andreasson ▲ 54'
- 18H. Comnell ▲ 72'
- 21E. Lindback ▲ 67'
- 25A. Maric ▲ 54'
- 31F. Axelsson
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
26Ghi được62
69Thủng lưới53
0.93Bàn thắng mỗi trận2.21
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
9Hiệp hai39