Jitex W vs Mallbacken W
Tỷ số chung cuộc: Jitex W 4-3 Mallbacken W tại Elitettan, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jitex W thắng 4, hòa 1, Mallbacken W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 4
- Sân vận động
- Åbyvallen 1 Konstgräs, Mölndal
- Phong độ
- WLLDL Jitex W
- LLLLL Mallbacken W
- 5' T. Ivarsson-Lidstrom 1-0
- 17' E. Bunnell
- 19' O. Alcaide 2-0
- 26' 2-1 E. Bjorkman
- 32' 2-2 E. Dunn
- 43' 2-3 A. Staum Eriksson
- HT2-3
- 46' ▲ J. Eklund ▼ E. Andersson
- 61' ▲ I. Kjellman ▼ E. Lindback
- 62' M. Sipilainen 3-3
- 72' I. Kjellman 4-3
- 74' T. Ivarsson-Lidstrom
- 80' ▲ H. Cronqvist ▼ A. Staum Eriksson
- 88' ▲ S. Cruse ▼ A. C. Ebbesson
- 88' ▲ J. Tiuraniemi ▼ C. Nowotny
- 90'+3 ▲ A. Maric ▼ L. Kennethsson
- FT4-3
Đội hình
- 2M. Stahl
- 1D. Hellwig
- 7L. Kennethsson▼ 90'
- 10O. Alcaide
- 11T. Ivarsson-Lidstrom
- 12H. Lofthammar
- 18H. Comnell
- 19M. Sipilainen
- 20E. Andersson▼ 46'
- 21E. Lindback▼ 61'
- 24A. C. Ebbesson▼ 88'
Dự bị 7
- 3J. Eklund▲ 46'
- 9M. Lundblad
- 14S. Cruse▲ 88'
- 15I. Kjellman▲ 61'
- 25A. Maric▲ 90'
- 26O. Jonsson
- 31F. Axelsson
- 1W. Delerud
- 2L. K. Sundqvist Westerberg I.
- 6J. Pedersen
- 7C. Nowotny▼ 88'
- 8H. Dahl
- 9E. Bjorkman
- 10I. Hallstensson
- 12E. Dunn
- 16E. Bunnell
- 23A. Staum Eriksson▼ 80'
- 25H. Rosenblatt
Dự bị 4
- 5F. Hurtig
- 11J. Tiuraniemi▲ 88'
- 18H. Cronqvist▲ 80'
- 22T. Eriksson
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
62Ghi được26
53Thủng lưới69
2.21Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai9