Mallbacken W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jitex W

Mallbacken W vs Jitex W

Tỷ số chung cuộc: Mallbacken W 2-2 Jitex W tại Elitettan, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mallbacken W thắng 1, hòa 1, Jitex W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 17
Sân vận động
Strandvallen Coop Arena, Lysvik
Phong độ
LLLLL Mallbacken W
WLLDL Jitex W
  1. 12' I. Hallstensson 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' S. Sampson H. Stenberg
  4. 65' V. Ström E. Lilliehöök
  5. 65' M. Larsson H. Comnell
  6. 74' I. Kjellman E. Smith Ygfeldt
  7. 74' S. Cruse L. Kennethsson
  8. 75' A. Eriksson I. Hallstensson
  9. 78' 1-1 O. Johansson Alcaide
  10. 80' 1-2 T. Höglund
  11. 85' V. Stenberg T. Höglund
  12. 88' S. Berggren 2-2
  13. 89' E. Rehnberg E. Eriksson
  14. 90' V. Strom
  15. FT2-2

Đội hình

Mallbacken W HLV: F. Törnqvist
  1. A. Blom
  2. S. Skålberg
  3. J. Pedersen Strandberg
  4. V. Rexhi
  5. S. Berggren
  6. E. Eriksson▼ 89'
  7. H. Dahl
  8. E. Lilliehöök▼ 65'
  9. E. Trumic
  10. I. Hallstensson▼ 75'
  11. H. Stenberg▼ 65'

Dự bị 6

  1. S. Sampson▲ 65'
  2. V. Ström▲ 65'
  3. A. Eriksson▲ 75'
  4. E. Rehnberg▲ 89'
  5. M. Staum
  6. Z. Sennelier
Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. H. Andreasson
  2. J. Larsson
  3. L. Kennethsson▼ 74'
  4. T. Gaur
  5. O. Johansson Alcaide
  6. H. Comnell▼ 65'
  7. T. Höglund▼ 85'
  8. H. Lofthammar
  9. E. Smith Ygfeldt▼ 74'
  10. E. Andersson
  11. A. Ebbesson

Dự bị 7

  1. M. Larsson▲ 65'
  2. I. Kjellman▲ 74'
  3. S. Cruse▲ 74'
  4. V. Stenberg▲ 85'
  5. K. Tidblom
  6. M. Ståhl
  7. T. Ivarsson-Lidström

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
39Ghi được52
40Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu