Jitex W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mallbacken W

Jitex W vs Mallbacken W

Tỷ số chung cuộc: Jitex W 0-2 Mallbacken W tại Elitettan, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jitex W thắng 4, hòa 1, Mallbacken W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 7
Sân vận động
Åbyvallen 1 Konstgräs, Mölndal
Phong độ
WLLDL Jitex W
LLLLL Mallbacken W
  1. 32' N. Morup A. Ebbesson
  2. 34' 0-1 E. Trumic
  3. 45' T. Ivarsson-Lidstrom
  4. HT0-1
  5. 55' I. Hallstensson S. Sampson
  6. 67' S. Cruse H. Comnell
  7. 69' E. Smith Ygfeldt V. Stenberg
  8. 72' E. Rehnberg J. Pedersen Strandberg
  9. 90' H. Andreasson T. Höglund
  10. 90' L. Rundqvist E. Eriksson
  11. 90'+2 0-2 I. Hallstensson
  12. FT0-2

Đội hình

Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. K. Tidblom
  2. E. Palklint
  3. O. Johansson Alcaide
  4. H. Comnell ▼ 67'
  5. K. Svensson Senelius
  6. M. Larsson
  7. T. Ivarsson-Lidström
  8. T. Höglund ▼ 90'
  9. V. Stenberg ▼ 69'
  10. A. Ebbesson ▼ 32'
  11. F. Torstensson

Dự bị 7

  1. N. Morup ▲ 32'
  2. S. Cruse ▲ 67'
  3. E. Smith Ygfeldt ▲ 69'
  4. H. Andreasson ▲ 90'
  5. J. Larsson
  6. W. Bergman
  7. T. Karlsson
Mallbacken W HLV: F. Törnqvist
  1. A. Blom
  2. S. Skålberg
  3. J. Pedersen Strandberg ▼ 72'
  4. V. Rexhi
  5. S. Berggren
  6. E. Eriksson ▼ 90'
  7. H. Dahl
  8. E. Trumic
  9. A. Eriksson
  10. I. Bajramovic
  11. S. Sampson ▼ 55'

Dự bị 5

  1. I. Hallstensson ▲ 55'
  2. E. Rehnberg ▲ 72'
  3. L. Rundqvist ▲ 90'
  4. M. Staum
  5. Z. Sennelier

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
52Ghi được39
64Thủng lưới40
1.86Bàn thắng mỗi trận1.39
3Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu