KIF Örebro W
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Eskilstuna United W

KIF Örebro W vs Eskilstuna United W

Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 0-5 Eskilstuna United W tại Elitettan, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 2, hòa 3, Eskilstuna United W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 24
Sân vận động
Behrn Arena, Orebro
Phong độ
WWWDL KIF Örebro W
WLWDL Eskilstuna United W
  1. 8' 0-1 F. Rogic
  2. 19' 0-2 F. Rogic
  3. 36' 0-3 W. Ohman
  4. HT0-3
  5. 62' 0-4 G. Rennie
  6. 67' E. Frost
  7. 72' V. Hellman G. Lynch
  8. 72' L. Andersson C. Rubensson
  9. 72' S. Dahlman S. Parkner
  10. 73' I. Sarjanoja G. Rennie
  11. 79' S. Lambertsson J. Walentowicz
  12. 83' S. Niklasson E. Rappole
  13. 83' E. Tillenius V. Ollonqvist
  14. 85' E. Bulow A. Sutter
  15. 85' F. Eriksson F. Rogic
  16. 90' 0-5 E. Bulow
  17. FT0-5

Đội hình

KIF Örebro W HLV: F. Andersson
  1. 12J. Langorgen
  2. 2V. Andersson
  3. 3S. Parkner ▼ 72'
  4. 4J. Alm
  5. 5J. Walentowicz ▼ 79'
  6. 9C. Rubensson ▼ 72'
  7. 10E. Frost
  8. 11G. Lynch ▼ 72'
  9. 13E. Widstrand
  10. 14H. Gross-Benberg
  11. 18B. Sember

Dự bị 7

  1. 22H. Danielsson
  2. 6E. Dahlkvist
  3. 8V. Hellman ▲ 72'
  4. 16S. Nordin
  5. 19L. Andersson ▲ 72'
  6. 20S. Dahlman ▲ 72'
  7. 48S. Lambertsson ▲ 79'
Eskilstuna United W HLV: R. Johansson
  1. 35M. Wilhelm
  2. 7G. Rennie ▼ 73'
  3. 8W. Ohman
  4. 9F. Rogic ▼ 85'
  5. 11V. Ollonqvist ▼ 83'
  6. 14S. van den Bulk
  7. 16R. Combs
  8. 17E. Schampi
  9. 19A. Sutter ▼ 85'
  10. 25E. Rappole ▼ 83'
  11. 27B. Gards

Dự bị 7

  1. 30E. L. Borg
  2. 4S. Niklasson ▲ 83'
  3. 10I. Sarjanoja ▲ 73'
  4. 13E. Tillenius ▲ 83'
  5. 15E. Bulow ▲ 85'
  6. 21V. Veber
  7. 23F. Eriksson ▲ 85'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
69Ghi được72
44Thủng lưới19
2.3Bàn thắng mỗi trận2.57
9Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu